规律 đọc là guīlǜ, nghĩa là quy luật; đều đặn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
规律
guīlǜ
quy luật; đều đặn
danh từ; tính từ
Ví dụ với 规律
他的生活很有规律。
Tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ.
Cuộc sống của anh ấy rất đều đặn.
Lưu ý khi dùng
Hai nghĩa: quy luật (自然规律) và đều đặn, nền nếp (作息规律).
Cách viết 规律 (thứ tự nét)
规… nét
律… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 规律
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 规 | guī | 见 | 8 |
| 律 | lǜ | 彳 | 9 |
Hỏi nhanh về 规律
规律 tiếng Trung là gì?
规律 (guīlǜ) nghĩa là quy luật; đều đặn (danh từ; tính từ).
规律 đọc thế nào?
规律 đọc là guīlǜ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 规律 thế nào?
Ví dụ: 他的生活很有规律。 (Tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ.) nghĩa là: Cuộc sống của anh ấy rất đều đặn.
规律 thuộc cấp HSK mấy?
规律 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet