修理 đọc là xiūlǐ, nghĩa là sửa chữa, tu sửa. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
修理
xiūlǐ
sửa chữa, tu sửa
động từ
Ví dụ với 修理
我的自行车坏了,要修理。
Wǒ de zìxíngchē huài le, yào xiūlǐ.
Xe đạp của tôi hỏng rồi, cần sửa.
Lưu ý khi dùng
Sửa đồ vật hỏng: 修理电脑. Khẩu ngữ còn nghĩa "dạy cho một bài học": 修理他.
Cách viết 修理 (thứ tự nét)
修… nét
理… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 修理
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 修 | xiū | 亻 | 9 |
| 理 | lǐ | 王 | 11 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 修理
修理 tiếng Trung là gì?
修理 (xiūlǐ) nghĩa là sửa chữa, tu sửa (động từ).
修理 đọc thế nào?
修理 đọc là xiūlǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 修理 thế nào?
Ví dụ: 我的自行车坏了,要修理。 (Wǒ de zìxíngchē huài le, yào xiūlǐ.) nghĩa là: Xe đạp của tôi hỏng rồi, cần sửa.
修理 thuộc cấp HSK mấy?
修理 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet