Trả lời nhanh: 不光 nêu một phạm vi nhưng nói rằng còn rộng hơn thế, nghĩa là “không chỉ”, thường đi với 还, 也, 而且. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
不光……,还/也/而且……
Ví dụ
他不光会唱歌,还会跳舞。
Tā bùguāng huì chàng gē, hái huì tiàowǔ.
Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.
不光我喜欢,大家都喜欢。
Bùguāng wǒ xǐhuan, dàjiā dōu xǐhuan.
Không chỉ tôi thích, mọi người đều thích.
这家餐厅不光便宜,而且好吃。
Zhè jiā cāntīng bùguāng piányi, érqiě hǎochī.
Nhà hàng này không chỉ rẻ mà còn ngon.
Lưu ý
Gần với 不仅 và 不但, nhưng 不光 thân mật hơn, hay dùng trong khẩu ngữ.
Lỗi hay gặp
Sai: 他不光会唱歌,会跳舞。 → Đúng: 他不光会唱歌,还会跳舞。
Vế sau của 不光 cần có 还/也/而且 để nối ý "còn". Thiếu từ này câu nghe cụt.
Sai: 他不光是老师,而是医生。 → Đúng: 他不是老师,而是医生。
不光 nghĩa là "không chỉ… mà còn" (thêm vào), khác với 不是……而是 (phủ định để thay bằng điều khác).
Bài tập
Câu 1. Điền 不光 vào chỗ trống: 这个孩子____会说英语,还会说日语。
Xem đáp án
这个孩子不光会说英语,还会说日语。
Zhège háizi bùguāng huì shuō Yīngyǔ, hái huì shuō Rìyǔ.
不光 mở vế đầu, 还 mở vế sau.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 这件衣服 / 不光 / 便宜 / 而且 / 颜色也好看
Xem đáp án
这件衣服不光便宜,而且颜色也好看。
Zhè jiàn yīfu bùguāng piányi, érqiě yánsè yě hǎokàn.
不光……,而且…… nêu hai ưu điểm.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Không chỉ tôi muốn đi, các bạn cũng muốn đi.
Xem đáp án
不光我想去,同学们也想去。
Bùguāng wǒ xiǎng qù, tóngxuémen yě xiǎng qù.
不光 đứng trước chủ ngữ 我, vế sau dùng 也.
FAQ
不光 và 不但 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa “không chỉ”; 不光 khẩu ngữ hơn.
Vế sau đi với gì?
而且, 还, 也: 他不光会唱歌,还会跳舞.
不光 đọc thế nào?
bùguāng — 光 thanh 1 nên 不 giữ thanh 4.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →