Trả lời nhanh: 因此 nối hai vế, vế sau là kết quả của vế trước, nghĩa là “vì vậy, cho nên”. Hay dùng trong văn viết. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

原因,因此 + kết quả

Ví dụ

他每天锻炼,因此身体很好。

Tā měitiān duànliàn, yīncǐ shēntǐ hěn hǎo.

Anh ấy tập luyện mỗi ngày, vì vậy sức khỏe rất tốt.

路上堵车,因此我迟到了。

Lùshang dǔchē, yīncǐ wǒ chídào le.

Đường tắc, vì vậy tôi đến muộn.

天气不好,因此比赛推迟了。

Tiānqì bù hǎo, yīncǐ bǐsài tuīchí le.

Thời tiết xấu, vì vậy trận đấu bị hoãn.

Lưu ý

因此 chỉ đứng ở vế sau và không đi với 因为 trong cùng vế. Khác 所以: 因此 trang trọng hơn.

Lỗi hay gặp

Sai: 我迟到了,因此路上堵车。 → Đúng: 路上堵车,因此我迟到了。

因此 đứng ở vế kết quả, vế trước phải là nguyên nhân. Ở đây đã đảo nhân quả.

Sai: 他每天锻炼,因此所以身体很好。 → Đúng: 他每天锻炼,因此身体很好。

因此 và 所以 cùng nối kết quả, không đặt chồng lên nhau. Chọn một từ.

Bài tập

Câu 1. Điền 因此 vào chỗ trống: 最近雨很多,____蔬菜变贵了。

Xem đáp án

最近雨很多,因此蔬菜变贵了。
Zuìjìn yǔ hěn duō, yīncǐ shūcài biàn guì le.
Vế sau là kết quả của việc mưa nhiều.

Câu 2. Sắp xếp thành câu: 她每天练习 / 因此 / 汉语 / 说得很好

Xem đáp án

她每天练习,因此汉语说得很好。
Tā měi tiān liànxí, yīncǐ Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Nguyên nhân (luyện tập) đứng trước, 因此 đứng đầu vế kết quả.

Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Tàu điện ngầm bị hỏng, vì vậy hôm nay tôi đến công ty muộn.

Xem đáp án

地铁坏了,因此我今天到公司晚了。
Dìtiě huài le, yīncǐ wǒ jīntiān dào gōngsī wǎn le.
因此 nối nguyên nhân (tàu hỏng) với kết quả (đến muộn).

Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4

↑
Ôn nhanh ngữ pháp HSK4
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *