比分 đọc là bǐfēn, nghĩa là tỉ số. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
比分
bǐfēn
tỉ số
danh từ

Ví dụ với 比分

现在的比分是三比一。
Xiànzài de bǐfēn shì sān bǐ yī.
Tỉ số bây giờ là 3-1.

Cách viết 比分 (thứ tự nét)

比… nét
分… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 比分

ChữPinyinBộ thủSố nét
比bǐ比4
分fēn刀4

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 比分

比分 tiếng Trung là gì?

比分 (bǐfēn) nghĩa là tỉ số (danh từ).

比分 đọc thế nào?

比分 đọc là bǐfēn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 比分 thế nào?

Ví dụ: 现在的比分是三比一。 (Xiànzài de bǐfēn shì sān bǐ yī.) nghĩa là: Tỉ số bây giờ là 3-1.

比分 thuộc cấp HSK mấy?

比分 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet