得意 đọc là déyì, nghĩa là đắc ý, hài lòng về mình. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
得意
déyì
đắc ý, hài lòng về mình
tính từ
Ví dụ với 得意
他得意地笑了。
Tā déyì de xiào le.
Anh ấy cười đắc ý.
Lưu ý khi dùng
Có thể hơi tiêu cực (tự mãn): 得意忘形 là quá đắc ý mà mất kiểm soát.
Cách viết 得意 (thứ tự nét)
得… nét
意… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 得意
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 得 | dé | 彳 | 11 |
| 意 | yì | 心 | 13 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 得意
得意 tiếng Trung là gì?
得意 (déyì) nghĩa là đắc ý, hài lòng về mình (tính từ).
得意 đọc thế nào?
得意 đọc là déyì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 得意 thế nào?
Ví dụ: 他得意地笑了。 (Tā déyì de xiào le.) nghĩa là: Anh ấy cười đắc ý.
得意 thuộc cấp HSK mấy?
得意 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet