热闹 đọc là rènao, nghĩa là náo nhiệt, sôi động. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
热闹
rènao
náo nhiệt, sôi động
tính từ; động từ
Ví dụ với 热闹
春节的街上特别热闹。
Chūnjié de jiē shang tèbié rènao.
Phố xá dịp Tết đặc biệt náo nhiệt.
Lưu ý khi dùng
Nơi nhiều người, vui vẻ; động từ: 热闹热闹 (cho vui lên).
Cách viết 热闹 (thứ tự nét)
热… nét
闹… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 热闹
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 热 | rè | 灬 | 10 |
| 闹 | nao | 门 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 热闹
热闹 tiếng Trung là gì?
热闹 (rènao) nghĩa là náo nhiệt, sôi động (tính từ; động từ).
热闹 đọc thế nào?
热闹 đọc là rènao. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 热闹 thế nào?
Ví dụ: 春节的街上特别热闹。 (Chūnjié de jiē shang tèbié rènao.) nghĩa là: Phố xá dịp Tết đặc biệt náo nhiệt.
热闹 thuộc cấp HSK mấy?
热闹 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet