穿上 đọc là chuānshang, nghĩa là mặc vào, đeo vào. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
穿上
chuānshang
mặc vào, đeo vào
động từ
Ví dụ với 穿上
冷了,快穿上这件衣服。
Lěng le, kuài chuānshang zhè jiàn yīfu.
Lạnh rồi, mau mặc cái áo này vào.
Lưu ý khi dùng
上 chỉ việc đã mặc vào; cởi ra là 脱下.
Cách viết 穿上 (thứ tự nét)
穿… nét
上… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 穿上
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 穿 | chuān | 穴 | 9 |
| 上 | shang | 一 | 3 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 穿上
穿上 tiếng Trung là gì?
穿上 (chuānshang) nghĩa là mặc vào, đeo vào (động từ).
穿上 đọc thế nào?
穿上 đọc là chuānshang. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 穿上 thế nào?
Ví dụ: 冷了,快穿上这件衣服。 (Lěng le, kuài chuānshang zhè jiàn yīfu.) nghĩa là: Lạnh rồi, mau mặc cái áo này vào.
穿上 thuộc cấp HSK mấy?
穿上 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet