最初 đọc là zuìchū, nghĩa là ban đầu, lúc đầu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
最初
zuìchū
ban đầu, lúc đầu
danh từ

Ví dụ với 最初

最初我不太习惯这里的天气。
Zuìchū wǒ bú tài xíguàn zhèlǐ de tiānqì.
Lúc đầu tôi không quen với thời tiết ở đây.

Lưu ý khi dùng

Thời điểm đầu tiên: 最初的计划, 最初几天; khẩu ngữ: 一开始.

Cách viết 最初 (thứ tự nét)

最… nét
初… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 最初

ChữPinyinBộ thủSố nét
最zuì曰12
初chū刀7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 最初

最初 tiếng Trung là gì?

最初 (zuìchū) nghĩa là ban đầu, lúc đầu (danh từ).

最初 đọc thế nào?

最初 đọc là zuìchū. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 最初 thế nào?

Ví dụ: 最初我不太习惯这里的天气。 (Zuìchū wǒ bú tài xíguàn zhèlǐ de tiānqì.) nghĩa là: Lúc đầu tôi không quen với thời tiết ở đây.

最初 thuộc cấp HSK mấy?

最初 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet