有劲儿 đọc là yǒujìnr, nghĩa là có sức, hăng hái; thú vị. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
有劲儿
yǒujìnr
có sức, hăng hái; thú vị
tính từ

Ví dụ với 有劲儿

他年纪大了,干活还很有劲儿。
Tā niánjì dà le, gàn huó hái hěn yǒujìnr.
Ông ấy lớn tuổi rồi mà làm việc vẫn còn khỏe.

Lưu ý khi dùng

Có sức lực (干活有劲儿); khẩu ngữ còn "thú vị, đã": 这电影真有劲儿. Trái nghĩa 没劲儿 (hết sức; chán).

Cách viết 有劲儿 (thứ tự nét)

有… nét
劲… nét
儿… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 有劲儿

ChữPinyinBộ thủSố nét
有yǒu月6
劲jìn力7
儿r儿2

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 有劲儿

有劲儿 tiếng Trung là gì?

有劲儿 (yǒujìnr) nghĩa là có sức, hăng hái; thú vị (tính từ).

有劲儿 đọc thế nào?

有劲儿 đọc là yǒujìnr. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 有劲儿 thế nào?

Ví dụ: 他年纪大了,干活还很有劲儿。 (Tā niánjì dà le, gàn huó hái hěn yǒujìnr.) nghĩa là: Ông ấy lớn tuổi rồi mà làm việc vẫn còn khỏe.

有劲儿 thuộc cấp HSK mấy?

有劲儿 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet