Trả lời nhanh: 为了……而…… nêu mục đích ở vế đầu và hành động ở vế sau, nghĩa là “vì… mà…”. Dùng nhiều trong văn viết và lời nói trang trọng. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
为了 + mục đích + 而 + hành động
Ví dụ
为了健康而运动。
Wèile jiànkāng ér yùndòng.
Vì sức khỏe mà tập thể thao.
他为了梦想而努力工作。
Tā wèile mèngxiǎng ér nǔlì gōngzuò.
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì ước mơ.
她为了孩子而放弃了工作。
Tā wèile háizi ér fàngqì le gōngzuò.
Cô ấy vì con mà bỏ công việc.
Lưu ý
而 nối mục đích và hành động, có thể bỏ trong khẩu ngữ. So với 为了 dùng một mình, cấu trúc có 而 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn.
Lỗi hay gặp
Sai: 为了下雨,比赛推迟了。 → Đúng: 因为下雨,比赛推迟了。
为了 nêu mục đích, không nêu nguyên nhân. Nguyên nhân (trời mưa) dùng 因为.
Sai: 他努力工作而为了梦想。 → Đúng: 他为了梦想而努力工作。
Thứ tự của cấu trúc là 为了 + mục đích + 而 + hành động, không đảo vị trí.
Bài tập
Câu 1. Điền từ vào chỗ trống: 他____给孩子更好的生活而加班。
Xem đáp án
他为了给孩子更好的生活而加班。
Tā wèile gěi háizi gèng hǎo de shēnghuó ér jiā bān.
Mục đích là cho con cuộc sống tốt hơn, hành động là tăng ca.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 他 / 为了 / 赶飞机 / 而 / 提前出门
Xem đáp án
他为了赶飞机而提前出门。
Tā wèile gǎn fēijī ér tíqián chū mén.
为了 + mục đích, 而 nối với hành động 提前出门.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy học tiếng Trung vì muốn làm việc ở Bắc Kinh.
Xem đáp án
她为了在北京工作而学习汉语。
Tā wèile zài Běijīng gōngzuò ér xuéxí Hànyǔ.
Phần mục đích 在北京工作 nằm giữa 为了 và 而.
FAQ
而 có bắt buộc không?
Không; thêm 而 làm câu trang trọng hơn, nối mục đích với hành động: 为了理想而奋斗.
Có nói 为……而…… được không?
Được: 为人民而工作.
为了 đọc thế nào?
wèile — 了 đọc thanh nhẹ.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →