大方 đọc là dàfang, nghĩa là hào phóng; tự nhiên, thoải mái. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
大方
dàfang
hào phóng; tự nhiên, thoải mái
tính từ
Ví dụ với 大方
她对朋友很大方。
Tā duì péngyou hěn dàfang.
Cô ấy rất hào phóng với bạn bè.
Lưu ý khi dùng
Còn chỉ cử chỉ tự nhiên, không rụt rè, hoặc kiểu dáng giản dị, trang nhã (款式大方).
Cách viết 大方 (thứ tự nét)
大… nét
方… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 大方
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 大 | dà | 大 | 3 |
| 方 | fang | 方 | 4 |
Hỏi nhanh về 大方
大方 tiếng Trung là gì?
大方 (dàfang) nghĩa là hào phóng; tự nhiên, thoải mái (tính từ).
大方 đọc thế nào?
大方 đọc là dàfang. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 大方 thế nào?
Ví dụ: 她对朋友很大方。 (Tā duì péngyou hěn dàfang.) nghĩa là: Cô ấy rất hào phóng với bạn bè.
大方 thuộc cấp HSK mấy?
大方 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet