几乎 đọc là jīhū, nghĩa là hầu như, gần như. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
几乎
jīhū
hầu như, gần như
phó từ
Ví dụ với 几乎
这里几乎每天都下雨。
Zhèlǐ jīhū měi tiān dōu xià yǔ.
Ở đây hầu như ngày nào cũng mưa.
Lưu ý khi dùng
Đi với 没/不 nghĩa là hầu như không: 几乎没有人 (hầu như chẳng có ai).
Cách viết 几乎 (thứ tự nét)
几… nét
乎… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 几乎
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 几 | jī | 几 | 2 |
| 乎 | hū | 丿 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 几乎
几乎 tiếng Trung là gì?
几乎 (jīhū) nghĩa là hầu như, gần như (phó từ).
几乎 đọc thế nào?
几乎 đọc là jīhū. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 几乎 thế nào?
Ví dụ: 这里几乎每天都下雨。 (Zhèlǐ jīhū měi tiān dōu xià yǔ.) nghĩa là: Ở đây hầu như ngày nào cũng mưa.
几乎 thuộc cấp HSK mấy?
几乎 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet