查找 đọc là cházhǎo, nghĩa là tra tìm, tìm kiếm. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
查找
cházhǎo
tra tìm, tìm kiếm

Hán Việt: tra trảo

động từ

Ví dụ với 查找

你可以在词典里查找这个词。
Nǐ kěyǐ zài cídiǎn lǐ cházhǎo zhège cí.
Bạn có thể tra từ này trong từ điển.
我在电脑上查找资料。
Wǒ zài diànnǎo shàng cházhǎo zīliào.
Tôi tìm tài liệu trên máy tính.

Cách viết 查找 (thứ tự nét)

查… nét
找… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 查找

ChữPinyinBộ thủSố nét
查chá木9
找zhǎo扌7

Hỏi nhanh về 查找

查找 tiếng Trung là gì?

查找 (cházhǎo) nghĩa là tra tìm, tìm kiếm (động từ).

查找 đọc thế nào?

查找 đọc là cházhǎo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 查找 thế nào?

Ví dụ: 你可以在词典里查找这个词。 (Nǐ kěyǐ zài cídiǎn lǐ cházhǎo zhège cí.) nghĩa là: Bạn có thể tra từ này trong từ điển.

查找 thuộc cấp HSK mấy?

查找 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.