闹 đọc là nào, nghĩa là ồn ào; quấy, làm ầm. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
闹
nào
ồn ào; quấy, làm ầm
tính từ; động từBộ thủ 门8 nét

Ví dụ với 闹

别闹了,快睡觉吧!
Bié nào le, kuài shuìjiào ba!
Đừng quấy nữa, mau ngủ đi!

Lưu ý khi dùng

Nghĩa gốc "ồn ào" (热闹, 吵闹); khẩu ngữ còn là "gây ra, bị": 闹笑话 (làm trò cười vì sơ suất), 闹肚子 (đau bụng, tiêu chảy).

Cách viết 闹 (thứ tự nét)

闹… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 闹

闹 tiếng Trung là gì?

闹 (nào) nghĩa là ồn ào; quấy, làm ầm (tính từ; động từ).

闹 đọc thế nào?

闹 đọc là nào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 闹 thế nào?

Ví dụ: 别闹了,快睡觉吧! (Bié nào le, kuài shuìjiào ba!) nghĩa là: Đừng quấy nữa, mau ngủ đi!

闹 thuộc cấp HSK mấy?

闹 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet