Trả lời nhanh: Khi bạn không biết hoặc không cần nói ai làm, bạn bỏ người đó đi và giữ 被 ngay trước động từ: 我的包被拿走了 (túi của tôi bị lấy mất rồi). Trong ba chữ 被, 叫, 让, chỉ 被 làm được điều này; 叫 và 让 bắt buộc phải có người làm. Phủ định là 没(有)被 + động từ. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

Chủ ngữ (người/vật chịu tác động) + 被 + động từ + thành phần khác (了 / bổ ngữ)

Chủ ngữ + 没(有) + 被 + động từ (+ bổ ngữ)

Chủ ngữ + 已经 / 常常 / 还没 + 被 + động từ + thành phần khác

Dùng khi nào

Trong câu 被 đầy đủ, bạn nói rõ người làm: 我的包被他拿走了. Nhưng nhiều lúc bạn không biết ai làm, hoặc không muốn nhắc tới. Khi đó bạn bỏ người làm đi, và 被 đứng sát động từ. Động từ phải kèm 了, bổ ngữ hoặc một thành phần khác, không đứng trơ một mình. Riêng câu phủ định với 没(有)被, động từ hai âm tiết có thể đứng một mình: 我没被发现.

Phó từ chỉ thời gian, tần suất và từ phủ định đứng trước 被, như 已经被, 常常被, 没被. Câu 被 hay nói về chuyện không mong muốn, như bị mất, bị hỏng. Nó cũng dùng cho tin trung tính, như 被发现 (bị phát hiện) hay 被解决 (được giải quyết). Với chuyện vui bình thường, bạn nên ưu tiên câu không có 被.

Ví dụ

我的包被拿走了。

Wǒ de bāo bèi názǒu le.

Túi của tôi bị lấy mất rồi.

他的名字被写错了。

Tā de míngzi bèi xiěcuò le.

Tên của anh ấy bị viết sai rồi.

房间已经被打扫干净了。

Fángjiān yǐjīng bèi dǎsǎo gānjìng le.

Phòng đã được dọn sạch rồi.

这个问题终于被解决了。

Zhège wèntí zhōngyú bèi jiějué le.

Vấn đề này cuối cùng cũng được giải quyết.

杯子被打破了。

Bēizi bèi dǎpò le.

Cái cốc bị làm vỡ rồi.

我没被发现。

Wǒ méi bèi fāxiàn.

Tôi không bị phát hiện.

我的行李没有被弄丢。

Wǒ de xíngli méiyǒu bèi nòngdiū.

Hành lý của tôi không bị làm mất.

这本书常常被借走。

Zhè běn shū chángcháng bèi jièzǒu.

Cuốn sách này thường bị mượn đi.

Lỗi hay gặp

Sai: 我的包叫拿走了。 → Đúng: 我的包被拿走了。

叫 và 让 luôn cần người làm đứng sau, ví dụ 我的包叫弟弟拿走了. Muốn bỏ người làm, bạn bắt buộc phải dùng 被. Đây là điểm khác lớn nhất giữa 被 và hai chữ còn lại, nên bạn đừng đổi lẫn.

Sai: 我的包被拿。 → Đúng: 我的包被拿走了。

Sau động từ trong câu 被 phải có thêm 了, bổ ngữ hoặc thành phần khác. Một động từ trần như 拿 làm câu nghe như bị cụt. Cách sửa dễ nhất là thêm bổ ngữ kết quả như 走 và thêm 了 ở cuối.

Sai: 我被没发现。 → Đúng: 我没被发现。

Từ phủ định 没 đứng trước 被. Các phó từ như 已经, 常常 cũng đứng trước 被, không chen vào giữa 被 và động từ. Bạn nhớ thứ tự: chủ ngữ, phó từ hoặc 没, rồi mới đến 被 và động từ.

So sánh cấu trúc dễ nhầm

被 + 动词 và 叫 / 让 (câu bị động khẩu ngữ): 叫 và 让 là cách nói thân mật và buộc phải có người làm: 我的包让弟弟拿走了. Còn 被 dùng được cả khi có người làm lẫn khi bỏ người làm: 我的包被拿走了. Khi cần bỏ người làm, trong ba chữ này chỉ dùng được 被. Bài về 叫 và 让 nằm ở phần “Xem thêm”.

被 + 动词 và Câu bị động ngầm (không có 被): Khi chủ ngữ rõ ràng là vật chịu tác động và chuyện không xấu, tiếng Trung thường bỏ luôn 被: 饭做好了 (cơm nấu xong rồi). Câu 饭被做好了 nghe gượng. 被 vẫn dùng được khi muốn nhấn mạnh việc đã được xử lý, như 房间已经被打扫干净了, nhưng với việc thường ngày như nấu cơm thì bỏ 被 tự nhiên hơn.

Bài tập

Câu 1. Điền từ: 我的手机___拿走了。

Xem đáp án

被 (我的手机被拿走了。)

Câu 2. Sắp xếp câu: 被 / 杯子 / 了 / 打破

Xem đáp án

杯子被打破了。

Câu 3. Sửa lỗi: 我的包叫拿走了。

Xem đáp án

我的包被拿走了。 (叫 cần có người làm; bỏ người làm thì phải dùng 被.)

Câu 4. Dịch sang tiếng Trung: “Tôi không bị phát hiện.”

Xem đáp án

我没被发现。 (hoặc 我没有被发现。 Cả hai đều đúng; 没被 gọn hơn.)

Câu 5. Chọn câu tự nhiên hơn: A. 饭被做好了。 B. 饭做好了。

Xem đáp án

B. Cơm nấu xong là chuyện thường ngày và 饭 rõ ràng là vật chịu tác động, nên bỏ 被 tự nhiên hơn.

Câu hỏi thường gặp

Sau 被 có bắt buộc phải nêu người làm không?

Không. Khác với 叫 và 让, 被 cho phép bỏ người làm: 门被打开了. Bạn chỉ nêu người làm khi thật sự cần nói rõ ai làm, như 门被风吹开了. Còn khi không biết hoặc không quan trọng, bạn cứ bỏ đi. Ngoài ra, 被 dùng được cả trong văn viết, còn 叫 và 让 thiên về khẩu ngữ.

被 chỉ dùng cho chuyện xấu thôi à?

Không hẳn. Nghĩa gốc thiên về chuyện không mong muốn, nhưng ngày nay 被 cũng dùng cho tin trung tính như 被发现, 被解决. Với chuyện vui, người Trung thường bỏ 被 hoặc dùng cách nói khác.

Nên nói 没被 hay 没有被?

Cả hai đều đúng. 没被 gọn hơn, 没有被 hơi trang trọng hơn. Nghĩa của hai cách này giống nhau. Khi nói chuyện hằng ngày, người ta hay dùng 没被 vì ngắn.

Phó từ như 已经, 常常 đặt ở đâu?

Đặt trước 被: 房间已经被打扫干净了. Các phó từ chỉ thời gian, tần suất như 已经, 常常, 还 và từ phủ định 没 đều đứng trước 被, không chen vào giữa 被 và động từ. Một số phó từ chỉ mức độ, phạm vi như 彻底, 完全, 全部 có thể đứng sau 被 (问题被彻底解决了), bạn sẽ gặp chúng ở cấp cao hơn.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK4
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *