Trả lời nhanh: 令 và 使 nghĩa là “khiến cho, làm cho”. Sự việc đứng đầu câu, theo sau là người cảm nhận và trạng thái của họ: 这个消息使我很高兴 (tin này làm tôi rất vui), 这个结果令人失望 (kết quả này khiến người ta thất vọng). Cách nói này hay gặp trong văn viết và bài đánh giá. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

Sự việc + 使 + người + (很) + tính từ / động từ tâm lý

Sự việc + 令 + người + (很) + tính từ / động từ tâm lý

Sự việc + 令人 + tính từ / động từ tâm lý (人 = người nói chung)

Sự việc + 没(有) + 使 + người + động từ

Dùng khi nào

使 và 令 là động từ gây khiến. Chủ ngữ thường là một sự việc, một tin tức hay một câu nói, chứ không phải người ra lệnh. Sau đó là người chịu ảnh hưởng, rồi tới cảm xúc hay trạng thái của họ: 高兴, 感动, 失望, 担心. Vì chúng nhấn vào kết quả cảm xúc, bạn không dùng chúng để bảo ai làm việc gì.

令 trang trọng hơn 使 và gần như chỉ đi với cảm xúc, nhất là trong mẫu 令人 + tính từ, như 令人满意, 令人失望. 使 rộng hơn, còn đi được với sự thay đổi, như 使旅行更方便. Trong khẩu ngữ, người Trung hay thay cả hai bằng 让. Bạn cần nhận ra 使 và 令 khi đọc, và dùng chúng khi viết hoặc nói trang trọng.

Ví dụ

这个消息使我很高兴。

Zhège xiāoxi shǐ wǒ hěn gāoxìng.

Tin này làm tôi rất vui.

老师的话使我很感动。

Lǎoshī de huà shǐ wǒ hěn gǎndòng.

Lời của thầy làm tôi rất xúc động.

这件事使我很担心。

Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn dānxīn.

Chuyện này làm tôi rất lo.

这次比赛的结果令人失望。

Zhè cì bǐsài de jiéguǒ lìng rén shīwàng.

Kết quả trận đấu lần này khiến người ta thất vọng.

酒店的服务令人满意。

Jiǔdiàn de fúwù lìng rén mǎnyì.

Dịch vụ của khách sạn khiến người ta hài lòng.

这个好消息令大家都很开心。

Zhège hǎo xiāoxi lìng dàjiā dōu hěn kāixīn.

Tin vui này khiến mọi người đều rất vui.

高铁使旅行更方便了。

Gāotiě shǐ lǚxíng gèng fāngbiàn le.

Tàu cao tốc khiến việc đi lại thuận tiện hơn.

他的迟到使老师很生气。

Tā de chídào shǐ lǎoshī hěn shēngqì.

Việc anh ấy đến muộn làm thầy rất giận.

Lỗi hay gặp

Sai: 妈妈使我去买菜。 → Đúng: 妈妈让我去买菜。

使 chỉ gây ra trạng thái hay cảm xúc, không dùng để bảo ai làm việc. Khi mẹ bảo bạn đi chợ, bạn dùng 让 hoặc 叫. Bạn hãy tự hỏi: câu này nói về cảm xúc hay nói về một mệnh lệnh? Nếu là mệnh lệnh thì không dùng 使.

Sai: 这个消息使很高兴。 → Đúng: 这个消息使我很高兴。 / 这个消息令人高兴。

Sau 使 phải có người cảm nhận. Nếu bạn không muốn nói rõ người nào, hãy dùng 令人 với nghĩa “người ta”. Tiếng Việt cho phép nói “làm rất vui” mà không có người, còn tiếng Trung thì không.

Sai: 这个结果令人我很失望。 → Đúng: 这个结果令我很失望。 / 这个结果令人失望。

Chữ 人 trong 令人 đã là “người ta”, nên không thêm một người cụ thể nữa. Muốn nói rõ ai thất vọng, bạn thay 人 bằng người đó: 令我. Muốn nói chung chung, bạn giữ 令人. Lỗi này hay gặp vì nhiều bạn học thuộc 令人 như một khối rồi ghép thêm 我.

So sánh cấu trúc dễ nhầm

令 / 使 và 让 / 叫 (câu kiêm ngữ khẩu ngữ): 让 dùng được cả khi bảo ai làm (老师让我们写字) lẫn khi gây cảm xúc (这个消息让我很高兴). 使 và 令 chỉ gây ra trạng thái, nên không thay được 让 trong câu sai khiến. Ngược lại, trong câu cảm xúc, bạn đổi 让 thành 使 hay 令 để câu trang trọng hơn.

令 / 使 và 令人 / 让人 / 使人: Ba cách này cùng nghĩa “khiến người ta…”. 让人 hợp khẩu ngữ: 这部电影让人很感动. 令人 và 使人 hợp văn viết, bài đánh giá, bình luận: 令人感动. Trong ba cách, 令人 là cách cố định nhất và hay gặp nhất.

Bài tập

Câu 1. Điền 使 / 令 / 让: 这次旅行的服务___人满意。

Xem đáp án

令 (cũng nói được 使人 hoặc 让人)

Câu 2. Sắp xếp câu: 使 / 这个消息 / 我 / 很 / 高兴

Xem đáp án

这个消息使我很高兴。

Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: “Kết quả này khiến người ta thất vọng.”

Xem đáp án

这个结果令人失望。

Câu 4. Sửa lỗi: 妈妈使我去买菜。

Xem đáp án

妈妈让我去买菜。 (使 không dùng để sai khiến.)

Câu 5. Điền từ: 他的迟到___老师很生气。

Xem đáp án

使 (cũng nói được 让 hoặc 令)

Câu hỏi thường gặp

令 có đi với đại từ như 我 được không?

Được, nhưng nghe trang trọng, ví dụ 这件事令我很担心. Bình thường người ta hay nói 令人 hơn. Khi nói chuyện hằng ngày với bạn bè, bạn nên chuyển sang 让我 để câu đỡ cứng.

Sau 令人 có thể là động từ không?

Chủ yếu là tính từ hoặc động từ tâm lý, như 令人感动, 令人担心. Các động từ hành động bình thường, như 去 hay 买, không đi với 令人. Bạn cứ nhớ: sau 令人 là một cảm xúc hay một đánh giá.

Phủ định thế nào?

Với 使, bạn đặt 没(有) trước 使: 这次失败没有使他放弃 (thất bại lần này không làm anh ấy bỏ cuộc). Với 令人, bạn có thể phủ định ở tính từ phía sau, như 令人不满意, hoặc đổi sang tính từ trái nghĩa, như 令人失望.

使 và 令 dùng trong khẩu ngữ được không?

Được nhưng nghe hơi sách vở. Trong nói chuyện hằng ngày, người Trung hay dùng 让. Bạn dùng 使 và 令 khi viết bài, viết đánh giá hoặc nói trong tình huống trang trọng.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK4
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *