美女 đọc là měinǚ, nghĩa là cô gái xinh đẹp, người đẹp. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
美女
měinǚ
cô gái xinh đẹp, người đẹp
danh từ
Ví dụ với 美女
那个美女是我的同学。
Nàge měinǚ shì wǒ de tóngxué.
Cô gái xinh đẹp kia là bạn học của tôi.
Lưu ý khi dùng
Khen phụ nữ trẻ; ở Trung Quốc người bán hàng cũng gọi khách nữ là 美女 theo thói quen xã giao.
Cách viết 美女 (thứ tự nét)
美… nét
女… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 美女
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 美 | měi | 羊 | 9 |
| 女 | nǚ | 女 | 3 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 美女
美女 tiếng Trung là gì?
美女 (měinǚ) nghĩa là cô gái xinh đẹp, người đẹp (danh từ).
美女 đọc thế nào?
美女 đọc là měinǚ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 美女 thế nào?
Ví dụ: 那个美女是我的同学。 (Nàge měinǚ shì wǒ de tóngxué.) nghĩa là: Cô gái xinh đẹp kia là bạn học của tôi.
美女 thuộc cấp HSK mấy?
美女 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet