单独 đọc là dāndú, nghĩa là riêng lẻ, một mình. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
单独
dāndú
riêng lẻ, một mình
phó từ
Ví dụ với 单独
我想和你单独谈谈。
Wǒ xiǎng hé nǐ dāndú tántan.
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
Lưu ý khi dùng
Đứng trước động từ: 单独去, 单独住.
Cách viết 单独 (thứ tự nét)
单… nét
独… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 单独
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 单 | dān | 丷 | 8 |
| 独 | dú | 犭 | 9 |
Hỏi nhanh về 单独
单独 tiếng Trung là gì?
单独 (dāndú) nghĩa là riêng lẻ, một mình (phó từ).
单独 đọc thế nào?
单独 đọc là dāndú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 单独 thế nào?
Ví dụ: 我想和你单独谈谈。 (Wǒ xiǎng hé nǐ dāndú tántan.) nghĩa là: Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
单独 thuộc cấp HSK mấy?
单独 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet