轻松 đọc là qīngsōng, nghĩa là nhẹ nhàng, thoải mái. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
轻松
qīngsōng
nhẹ nhàng, thoải mái
tính từ

Ví dụ với 轻松

这个工作很轻松。
Zhège gōngzuò hěn qīngsōng.
Công việc này rất nhẹ nhàng.

Lưu ý khi dùng

Nghĩa gốc "nhẹ"; thường dùng cho tâm trạng, công việc dễ dàng: 轻松愉快, 轻轻松松.

Cách viết 轻松 (thứ tự nét)

轻… nét
松… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 轻松

ChữPinyinBộ thủSố nét
轻qīng车9
松sōng木8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 轻松

轻松 tiếng Trung là gì?

轻松 (qīngsōng) nghĩa là nhẹ nhàng, thoải mái (tính từ).

轻松 đọc thế nào?

轻松 đọc là qīngsōng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 轻松 thế nào?

Ví dụ: 这个工作很轻松。 (Zhège gōngzuò hěn qīngsōng.) nghĩa là: Công việc này rất nhẹ nhàng.

轻松 thuộc cấp HSK mấy?

轻松 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet