细心 đọc là xìxīn, nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
细心
xìxīn
cẩn thận, tỉ mỉ
Hán Việt: tế tâm
tính từ
Ví dụ với 细心
她做事很细心。
Tā zuòshì hěn xìxīn.
Cô ấy làm việc rất cẩn thận.
你要细心一点儿,别出错。
Nǐ yào xìxīn yìdiǎnr, bié chūcuò.
Bạn cần cẩn thận hơn, đừng để sai sót.
Cách viết 细心 (thứ tự nét)
细… nét
心… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 细心
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 细 | xì | 纟 | 8 |
| 心 | xīn | 心 | 4 |
Hỏi nhanh về 细心
细心 tiếng Trung là gì?
细心 (xìxīn) nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ (tính từ).
细心 đọc thế nào?
细心 đọc là xìxīn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 细心 thế nào?
Ví dụ: 她做事很细心。 (Tā zuòshì hěn xìxīn.) nghĩa là: Cô ấy làm việc rất cẩn thận.
细心 thuộc cấp HSK mấy?
细心 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.