Trả lời nhanh: 差点儿 nói về việc suýt xảy ra nhưng thực tế không xảy ra. Với điều không mong muốn, 差点儿 và 差点儿没 cùng nghĩa. Với điều mong muốn, hai cách có nghĩa ngược nhau. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
差点儿 + động từ / 差点儿没 + động từ
Mẹo ghi nhớ
Việc không mong muốn: 差点儿摔倒 và 差点儿没摔倒 đều là “suýt ngã” (thực tế không ngã). Việc mong muốn: 差点儿没赶上 là “suýt lỡ” (vẫn kịp), còn 差点儿赶上 là “suýt kịp” (tiếc là lỡ).
Ví dụ
我差点儿迟到。
Wǒ chàdiǎnr chídào.
Tôi suýt nữa thì đến muộn.
他差点儿摔倒。
Tā chàdiǎnr shuāidǎo.
Anh ấy suýt ngã.
我差点儿没赶上火车。
Wǒ chàdiǎnr méi gǎn shàng huǒchē.
Tôi suýt nữa không kịp chuyến tàu (nhưng đã kịp).
Lưu ý
Điều không mong muốn: 差点儿摔倒 = 差点儿没摔倒 = suýt ngã (nhưng không ngã). Điều mong muốn: 差点儿考上 = suýt đỗ nhưng trượt; 差点儿没考上 = suýt trượt nhưng đỗ.
Lỗi hay gặp
Sai: 他差点儿考上北京大学,所以全家都很高兴。 → Đúng: 他差点儿没考上北京大学,所以全家都很高兴。
Tā chàdiǎnr méi kǎoshang Běijīng Dàxué, suǒyǐ quánjiā dōu hěn gāoxìng.
考上 là điều mong muốn. 差点儿考上 nghĩa là suýt đỗ mà thực tế trượt. Muốn nói "suýt trượt nhưng đã đỗ" phải dùng 差点儿没考上.
Sai: 他差点儿三十岁了。 → Đúng: 他快三十岁了。
Tā kuài sānshí suì le.
差点儿 nói việc suýt xảy ra nhưng không xảy ra, không dùng để nói "gần tới" một mốc tuổi. Trường hợp này dùng 快……了 hoặc 差不多.
✅ Dùng đúng 差一点儿: 今天早上我差一点儿就迟到了。
Jīntiān zǎoshang wǒ chà yìdiǎnr jiù chídào le.
Bài tập
Câu 1. Điền 差点儿 vào chỗ trống: 路很滑,我____摔倒。
Xem đáp án
路很滑,我差点儿摔倒。
Lù hěn huá, wǒ chàdiǎnr shuāidǎo.
Ngã là điều không mong muốn, suýt ngã nghĩa là đã không ngã.
Câu 2. Sắp xếp thành câu (nghĩa: suýt không kịp xe buýt nhưng đã kịp): 他 / 差点儿 / 没 / 赶上 / 公共汽车
Xem đáp án
他差点儿没赶上公共汽车。
Tā chàdiǎnr méi gǎnshàng gōnggòng qìchē.
赶上 là điều mong muốn nên 差点儿没赶上 nghĩa là cuối cùng vẫn kịp.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Tôi suýt quên mang điện thoại.
Xem đáp án
我差点儿忘了带手机。
Wǒ chàdiǎnr wàng le dài shǒujī.
Quên là điều không mong muốn, 差点儿 cho biết thực tế chưa quên.
FAQ
差点儿 với khẳng định và phủ định khác nhau thế nào?
Việc không mong muốn: 差点儿摔倒 = 差点儿没摔倒 = suýt ngã (thực tế không ngã). Việc mong muốn: 差点儿没赶上 = suýt không kịp (thực tế kịp); 差点儿赶上 = suýt kịp (thực tế không kịp).
差 đọc thế nào?
chà (thanh 4).
一 trong 差一点儿 đọc thế nào?
yì — 一 đứng trước 点 (thanh 3): chà yìdiǎnr.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →