挺 đọc là tǐng, nghĩa là ưỡn thẳng; gắng chịu đựng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
挺
tǐng
ưỡn thẳng; gắng chịu đựng
động từBộ thủ 扌9 nét

Ví dụ với 挺

他挺直腰,站在门口。
Tā tǐngzhí yāo, zhàn zài ménkǒu.
Anh ấy ưỡn thẳng lưng, đứng ở cửa.
这个菜挺好吃的。
Zhège cài tǐng hǎochī de.
Món này khá ngon.
他挺忙的。
Tā tǐng máng de.
Anh ấy khá bận.

Lưu ý khi dùng

Khác 挺 phó từ (ting-kha, "khá"): đây là động từ, còn nghĩa gắng chịu: 挺不住 (không chịu nổi), 挺住 (cố chịu).

Cách viết 挺 (thứ tự nét)

挺… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 挺

挺 tiếng Trung là gì?

挺 (tǐng) nghĩa là ưỡn thẳng; gắng chịu đựng (động từ).

挺 đọc thế nào?

挺 đọc là tǐng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 挺 thế nào?

Ví dụ: 他挺直腰,站在门口。 (Tā tǐngzhí yāo, zhàn zài ménkǒu.) nghĩa là: Anh ấy ưỡn thẳng lưng, đứng ở cửa.

挺 thuộc cấp HSK mấy?

挺 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet