重建 đọc là chóngjiàn, nghĩa là xây dựng lại, tái thiết. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
重建
chóngjiàn
xây dựng lại, tái thiết
động từ

Ví dụ với 重建

这座老房子准备重建。
Zhè zuò lǎo fángzi zhǔnbèi chóngjiàn.
Ngôi nhà cũ này chuẩn bị được xây lại.

Lưu ý khi dùng

Đọc chóng (không phải zhòng). Tân ngữ là nhà cửa, niềm tin: 重建家园, 重建信心; danh từ: 灾后重建 (tái thiết sau thiên tai).

Cách viết 重建 (thứ tự nét)

重… nét
建… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 重建

ChữPinyinBộ thủSố nét
重chóng里9
建jiàn廴8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 重建

重建 tiếng Trung là gì?

重建 (chóngjiàn) nghĩa là xây dựng lại, tái thiết (động từ).

重建 đọc thế nào?

重建 đọc là chóngjiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 重建 thế nào?

Ví dụ: 这座老房子准备重建。 (Zhè zuò lǎo fángzi zhǔnbèi chóngjiàn.) nghĩa là: Ngôi nhà cũ này chuẩn bị được xây lại.

重建 thuộc cấp HSK mấy?

重建 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet