高手 đọc là gāoshǒu, nghĩa là cao thủ, người giỏi. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
高手
gāoshǒu
cao thủ, người giỏi
danh từ
Ví dụ với 高手
他是游戏高手。
Tā shì yóuxì gāoshǒu.
Anh ấy là cao thủ chơi game.
Lưu ý khi dùng
Người giỏi hơn hẳn người thường trong một lĩnh vực: 游戏高手, 围棋高手; câu nói quen 高手在民间 (cao thủ ở dân gian).
Cách viết 高手 (thứ tự nét)
高… nét
手… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 高手
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 高 | gāo | 高 | 10 |
| 手 | shǒu | 手 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 高手
高手 tiếng Trung là gì?
高手 (gāoshǒu) nghĩa là cao thủ, người giỏi (danh từ).
高手 đọc thế nào?
高手 đọc là gāoshǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 高手 thế nào?
Ví dụ: 他是游戏高手。 (Tā shì yóuxì gāoshǒu.) nghĩa là: Anh ấy là cao thủ chơi game.
高手 thuộc cấp HSK mấy?
高手 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet