面向 đọc là miànxiàng, nghĩa là hướng về, hướng tới. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
面向
miànxiàng
hướng về, hướng tới
động từ
Ví dụ với 面向
我家的窗户面向大海。
Wǒ jiā de chuānghu miànxiàng dàhǎi.
Cửa sổ nhà tôi hướng ra biển.
Lưu ý khi dùng
Hai nghĩa: quay mặt về hướng nào (面向南) và nhắm tới đối tượng (面向学生, 面向未来). Trang trọng.
Cách viết 面向 (thứ tự nét)
面… nét
向… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 面向
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 面 | miàn | 面 | 9 |
| 向 | xiàng | 口 | 6 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 面向
面向 tiếng Trung là gì?
面向 (miànxiàng) nghĩa là hướng về, hướng tới (động từ).
面向 đọc thế nào?
面向 đọc là miànxiàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 面向 thế nào?
Ví dụ: 我家的窗户面向大海。 (Wǒ jiā de chuānghu miànxiàng dàhǎi.) nghĩa là: Cửa sổ nhà tôi hướng ra biển.
面向 thuộc cấp HSK mấy?
面向 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet