深化 đọc là shēnhuà, nghĩa là đi sâu, làm sâu sắc thêm. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
深化
shēnhuà
đi sâu, làm sâu sắc thêm
động từ
Ví dụ với 深化
我们要深化对这件事的认识。
Wǒmen yào shēnhuà duì zhè jiàn shì de rènshi.
Chúng ta cần nhận thức việc này sâu sắc hơn.
Lưu ý khi dùng
Tân ngữ trừu tượng: 深化合作, 深化认识, 深化友谊. Văn viết, trang trọng.
Cách viết 深化 (thứ tự nét)
深… nét
化… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 深化
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 深 | shēn | 氵 | 11 |
| 化 | huà | 匕 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 深化
深化 tiếng Trung là gì?
深化 (shēnhuà) nghĩa là đi sâu, làm sâu sắc thêm (động từ).
深化 đọc thế nào?
深化 đọc là shēnhuà. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 深化 thế nào?
Ví dụ: 我们要深化对这件事的认识。 (Wǒmen yào shēnhuà duì zhè jiàn shì de rènshi.) nghĩa là: Chúng ta cần nhận thức việc này sâu sắc hơn.
深化 thuộc cấp HSK mấy?
深化 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet