为此 đọc là wèicǐ, nghĩa là vì thế, vì việc này. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
为此
wèicǐ
vì thế, vì việc này
Hán Việt: vị thử
liên từ
Ví dụ với 为此
他想当医生,为此努力学习。
Tā xiǎng dāng yīshēng, wèi cǐ nǔlì xuéxí.
Anh ấy muốn làm bác sĩ, vì thế học hành chăm chỉ.
公司要升级系统,为此开了会。
Gōngsī yào shēngjí xìtǒng, wèi cǐ kāi le huì.
Công ty muốn nâng cấp hệ thống nên đã họp.
Cách viết 为此 (thứ tự nét)
为… nét
此… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 为此
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 为 | wèi | 丶 | 4 |
| 此 | cǐ | 止 | 6 |
Hỏi nhanh về 为此
为此 tiếng Trung là gì?
为此 (wèicǐ) nghĩa là vì thế, vì việc này (liên từ).
为此 đọc thế nào?
为此 đọc là wèicǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 为此 thế nào?
Ví dụ: 他想当医生,为此努力学习。 (Tā xiǎng dāng yīshēng, wèi cǐ nǔlì xuéxí.) nghĩa là: Anh ấy muốn làm bác sĩ, vì thế học hành chăm chỉ.
为此 thuộc cấp HSK mấy?
为此 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.