专注 đọc là zhuānzhù, nghĩa là tập trung. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
专注
zhuānzhù
tập trung
Hán Việt: chuyên chú
tính từ
Ví dụ với 专注
他学习很专注。
Tā xuéxí hěn zhuānzhù.
Anh ấy học rất tập trung.
孩子专注地画画。
Háizi zhuānzhù de huàhuà.
Đứa trẻ chăm chú vẽ tranh.
Cách viết 专注 (thứ tự nét)
专… nét
注… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 专注
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 专 | zhuān | 一 | 4 |
| 注 | zhù | 氵 | 8 |
Hỏi nhanh về 专注
专注 tiếng Trung là gì?
专注 (zhuānzhù) nghĩa là tập trung (tính từ).
专注 đọc thế nào?
专注 đọc là zhuānzhù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 专注 thế nào?
Ví dụ: 他学习很专注。 (Tā xuéxí hěn zhuānzhù.) nghĩa là: Anh ấy học rất tập trung.
专注 thuộc cấp HSK mấy?
专注 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.