背着 đọc là bèizhe, nghĩa là sau lưng, giấu (ai); chắp tay sau lưng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
背着
bèizhe
sau lưng, giấu (ai); chắp tay sau lưng
động từ

Ví dụ với 背着

他背着我做了这件事。
Tā bèizhe wǒ zuò le zhè jiàn shì.
Anh ấy làm việc này sau lưng tôi.

Lưu ý khi dùng

Đọc bèi: 背着人做 (giấu người khác), 背着手 (chắp tay sau lưng). Khác 背着 bēizhe (đeo sau lưng): 背着书包.

Cách viết 背着 (thứ tự nét)

背… nét
着… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 背着

ChữPinyinBộ thủSố nét
背bèi⺼9
着zhe目11

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 背着

背着 tiếng Trung là gì?

背着 (bèizhe) nghĩa là sau lưng, giấu (ai); chắp tay sau lưng (động từ).

背着 đọc thế nào?

背着 đọc là bèizhe. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 背着 thế nào?

Ví dụ: 他背着我做了这件事。 (Tā bèizhe wǒ zuò le zhè jiàn shì.) nghĩa là: Anh ấy làm việc này sau lưng tôi.

背着 thuộc cấp HSK mấy?

背着 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet