Trả lời nhanh: Tân ngữ nơi chốn là địa điểm đứng ngay sau động từ, như 去公园、爬山、逛商场. Tân ngữ kết quả là thứ được tạo ra nhờ hành động, như 写信、盖房子、挖洞. Cả hai đều đứng sau động từ, nhưng quan hệ khác nhau: một bên chỉ nơi hành động hướng tới, một bên chỉ sản phẩm xuất hiện sau hành động.

Công thức

Cách 1: 主语 + 动词 + 处所宾语: 我们去公园。

Cách 2: 主语 + 动词 + 了 + 数量 + 处所宾语: 他逛了一下午商场。

Cách 3: 主语 + 动词 + (数量) + 结果宾语: 她写了一封信。

Mẹo ghi nhớ

Hãy tự hỏi: “Sau hành động, cái này có sẵn hay mới sinh ra?” Nếu nó có sẵn và là nơi bạn đến, đó là tân ngữ nơi chốn (逛商场: cửa hàng có sẵn). Nếu nó chưa có trước hành động và xuất hiện nhờ hành động, đó là tân ngữ kết quả (写信: viết mới có lá thư). So sánh 看信 và 写信: 看 tác động lên lá thư đã có, còn 写 tạo ra lá thư. Mẹo này giúp bạn không nhầm khi đặt câu.

Ví dụ

我们明天去公园。

Wǒmen míngtiān qù gōngyuán.

Ngày mai chúng ta đi công viên.

他爬了一座山。

Tā pá le yí zuò shān.

Anh ấy leo một ngọn núi.

她逛了一下午商场。

Tā guàng le yí xiàwǔ shāngchǎng.

Cô ấy dạo trung tâm thương mại cả buổi chiều.

工人在墙上挖了一个洞。

Gōngrén zài qiáng shang wā le yí ge dòng.

Công nhân đào một cái lỗ trên tường.

奶奶给我织了一件毛衣。

Nǎinai gěi wǒ zhī le yí jiàn máoyī.

Bà đan cho tôi một chiếc áo len.

爸爸在院子里盖了一间小房子。

Bàba zài yuànzi li gài le yì jiān xiǎo fángzi.

Bố xây một căn nhà nhỏ trong sân.

他们爬了一整天山。

Tāmen pá le yì zhěng tiān shān.

Họ leo núi cả ngày.

孩子在纸上画了一只小猫。

Háizi zài zhǐ shang huà le yì zhī xiǎo māo.

Đứa trẻ vẽ một con mèo con trên giấy.

Lỗi hay gặp

Sai: 我去在学校。 → Đúng: 我去学校。

1. Thêm 在 sau động từ chuyển động.

Sai: 他逛商场了一下午。 → Đúng: 他逛了一下午商场。

2. Đặt 了 sai chỗ với tân ngữ nơi chốn. 了 đứng ngay sau động từ, trước số lượng.

写信 (viết ra một lá thư) khác 看信 (đọc lá thư có sẵn).

3. Nhầm tân ngữ kết quả với tân ngữ bị tác động.

Sai: 他把一个洞挖了。 (把 cần tân ngữ xác định) → Tự nhiên: 他挖了一个洞。

4. Dùng 把 một cách không cần thiết với tân ngữ kết quả vô định.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Sửa: 我们去在北京。

Xem đáp án

我们去北京。

Câu 2. Sắp xếp: 逛了 / 她 / 商场 / 一下午

Xem đáp án

她逛了一下午商场。

Câu 3. Chọn câu đúng: (a) 他爬山了一天。 (b) 他爬了一天山。

Xem đáp án

(b)

Câu 4. Dịch: Mẹ nấu một nồi canh.

Xem đáp án

妈妈煮了一锅汤。

FAQ

爬山 có phải tân ngữ nơi chốn không?

Có thể xem là tân ngữ nơi chốn, vì 山 là nơi đi lên.

做饭 là tân ngữ kết quả hay nơi chốn?

Là tân ngữ kết quả, vì 饭 là thứ được làm ra.

Phân biệt hai loại có quan trọng với người học không?

Có, vì nó giúp bạn đặt đúng vị trí 了 và số lượng, và biết khi nào không được thêm 在 sau động từ.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 67 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *