赞同 đọc là zàntóng, nghĩa là tán thành. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
赞同
zàntóng
tán thành

Hán Việt: tán đồng

động từ

Ví dụ với 赞同

我赞同你的意见。
Wǒ zàntóng nǐ de yìjiàn.
Tôi tán thành ý kiến của bạn.
大家都赞同这个计划。
Dàjiā dōu zàntóng zhège jìhuà.
Mọi người đều tán thành kế hoạch này.

Cách viết 赞同 (thứ tự nét)

赞… nét
同… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 赞同

ChữPinyinBộ thủSố nét
赞zàn贝16
同tóng口6

Hỏi nhanh về 赞同

赞同 tiếng Trung là gì?

赞同 (zàntóng) nghĩa là tán thành (động từ).

赞同 đọc thế nào?

赞同 đọc là zàntóng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 赞同 thế nào?

Ví dụ: 我赞同你的意见。 (Wǒ zàntóng nǐ de yìjiàn.) nghĩa là: Tôi tán thành ý kiến của bạn.

赞同 thuộc cấp HSK mấy?

赞同 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.