部队 đọc là bùduì, nghĩa là bộ đội, đơn vị quân đội. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
部队
bùduì
bộ đội, đơn vị quân đội
danh từ
Ví dụ với 部队
他在部队待了三年。
Tā zài bùduì dāi le sān nián.
Anh ấy ở trong quân đội ba năm.
Lưu ý khi dùng
Lượng từ 支: 一支部队. Chỉ các đơn vị vũ trang nói chung.
Cách viết 部队 (thứ tự nét)
部… nét
队… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 部队
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 部 | bù | 阝 | 10 |
| 队 | duì | 阝 | 4 |
Hỏi nhanh về 部队
部队 tiếng Trung là gì?
部队 (bùduì) nghĩa là bộ đội, đơn vị quân đội (danh từ).
部队 đọc thế nào?
部队 đọc là bùduì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 部队 thế nào?
Ví dụ: 他在部队待了三年。 (Tā zài bùduì dāi le sān nián.) nghĩa là: Anh ấy ở trong quân đội ba năm.
部队 thuộc cấp HSK mấy?
部队 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet