Trả lời nhanh: 急忙 (jímáng) là phó từ/tính từ nghĩa “vội vàng, vội vã”, chỉ hành động được làm gấp vì có việc cần, thường trong kể chuyện quá khứ. Có thể lặp: 急急忙忙.
Công thức
S + 急忙 + V / S + 急急忙忙地 + V
- Thường dùng kể việc đã xảy ra.
- Có thể lặp: 急急忙忙.
- Gần nghĩa 连忙, 赶紧 (赶紧 dùng được trong lời giục).
Ví dụ
听到电话响,他急忙跑过去接。
Tīngdào diànhuà xiǎng, tā jímáng pǎo guòqu jiē.
Nghe chuông điện thoại, anh ấy vội chạy lại nghe.
下雨了,大家急忙收衣服。
Xià yǔ le, dàjiā jímáng shōu yīfu.
Trời mưa, mọi người vội vàng rút quần áo.
她急急忙忙地出了门。
Tā jíjí-mángmáng de chū le mén.
Cô ấy vội vội vàng vàng ra khỏi nhà.
看到孩子哭了,妈妈急忙抱起他。
Kàndào háizi kū le, māma jímáng bào qǐ tā.
Thấy con khóc, mẹ vội bế bé lên.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 你急忙去吧!(lời giục) → Đúng: 你赶紧去吧!
Lời giục, mệnh lệnh dùng 赶紧, 赶快; 急忙 dùng kể chuyện.
2. Sai: 他急忙地很。 → Đúng: 他急忙走了。
急忙 chỉ làm trạng ngữ trước động từ, không làm vị ngữ với 很 (muốn làm vị ngữ dùng 很着急 / 走得很匆忙).
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 快迟到了,他______跑出了家门。
Xem đáp án
急忙 (hoặc 连忙)
Câu 2. Sắp xếp: 急忙 / 她 / 站了 / 起来
Xem đáp án
她急忙站了起来。
Câu 3. Dịch: Thấy xe buýt đến, tôi vội chạy ra bến.
Xem đáp án
看到公交车来了,我急忙跑到车站。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他急忙关上了窗户。 (b) 你急忙关窗户吧!
Xem đáp án
(a)
FAQ
急忙 và 赶紧 khác nhau thế nào?
赶紧 dùng được trong câu giục, mệnh lệnh; 急忙 chủ yếu kể việc đã xảy ra.
急忙 và 连忙 khác nhau thế nào?
Gần nghĩa; 连忙 nhấn mạnh phản ứng ngay lập tức, cũng chỉ dùng kể chuyện.
急急忙忙 là gì?
Dạng lặp của 急忙, nhấn mạnh hơn, thường có 地.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 舍不得 (shěbude) – không nỡ, tiếc (HSK 6)
- 少不了 (shǎobuliǎo) – không thể thiếu, chắc chắn có (HSK 6)
- 看样子 (kàn yàngzi) – xem chừng, có vẻ như (HSK 6)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 67 bài Ngữ pháp HSK 6
↑