Trả lời nhanh: 极力 (jílì) là phó từ nghĩa “hết sức, ra sức”, nhấn mạnh việc dùng toàn bộ sức lực, cố gắng tối đa để làm gì. Hay đi với 主张, 反对, 推荐, 劝, 掩饰, 避免.
Công thức
S + 极力 + V
- Hay đi với 主张, 反对, 推荐, 劝, 掩饰, 避免.
- Gần nghĩa 竭力, 尽力.
- Văn viết hơn 尽力.
Ví dụ
朋友极力推荐这家餐厅。
Péngyou jílì tuījiàn zhè jiā cāntīng.
Bạn tôi hết lời giới thiệu nhà hàng này.
他极力反对这个计划。
Tā jílì fǎnduì zhège jìhuà.
Anh ấy cực lực phản đối kế hoạch này.
她极力掩饰自己的紧张。
Tā jílì yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng.
Cô ấy cố hết sức che giấu sự căng thẳng.
我们极力避免同样的错误再次发生。
Wǒmen jílì bìmiǎn tóngyàng de cuòwù zàicì fāshēng.
Chúng tôi ra sức tránh để lỗi tương tự xảy ra lần nữa.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他极力很聪明。 → Đúng: 他非常聪明。
极力 đi với động từ hành động, không với 很 + tính từ.
2. Sai: 我推荐极力这本书。 → Đúng: 我极力推荐这本书。
极力 đứng trước động từ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 医生______劝他戒烟。
Xem đáp án
极力 (hoặc 竭力)
Câu 2. Sắp xếp: 极力 / 她 / 主张 / 改革
Xem đáp án
她极力主张改革。
Câu 3. Dịch: Họ ra sức bảo vệ môi trường.
Xem đáp án
他们极力保护环境。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他极力劝我留下。 (b) 他劝极力我留下。
Xem đáp án
(a)
FAQ
极力 và 竭力 khác nhau thế nào?
Gần như giống nhau, đều văn viết.
极力 và 尽力 khác nhau thế nào?
尽力 dùng rộng cả khẩu ngữ (我尽力了); 极力 nhấn mạnh mức độ mạnh, chỉ làm trạng ngữ.
极 nghĩa là gì?
极 = “cực, tột cùng”, như 极其, 积极.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 急忙 (jímáng) – vội vàng, vội vã (HSK 6)
- 舍不得 (shěbude) – không nỡ, tiếc (HSK 6)
- 少不了 (shǎobuliǎo) – không thể thiếu, chắc chắn có (HSK 6)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 67 bài Ngữ pháp HSK 6
↑