毫无 đọc là háowú, nghĩa là không hề có. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
毫无
háowú
không hề có

Hán Việt: hào vô

phó từ

Ví dụ với 毫无

这件事毫无意义。
Zhè jiàn shì háowú yìyì.
Việc này không có chút ý nghĩa nào.
他对此毫无兴趣。
Tā duì cǐ háowú xìngqù.
Anh ấy hoàn toàn không có hứng thú với việc này.

Cách viết 毫无 (thứ tự nét)

毫… nét
无… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 毫无

ChữPinyinBộ thủSố nét
毫háo毛11
无wú无4

Hỏi nhanh về 毫无

毫无 tiếng Trung là gì?

毫无 (háowú) nghĩa là không hề có (phó từ).

毫无 đọc thế nào?

毫无 đọc là háowú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 毫无 thế nào?

Ví dụ: 这件事毫无意义。 (Zhè jiàn shì háowú yìyì.) nghĩa là: Việc này không có chút ý nghĩa nào.

毫无 thuộc cấp HSK mấy?

毫无 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.