绝 đọc là jué, nghĩa là tuyệt đối, hết sức; cắt đứt, hết. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
绝
jué
tuyệt đối, hết sức; cắt đứt, hết
tính từ; phó từBộ thủ 纟9 nét

Ví dụ với 绝

我绝不会放弃。
Wǒ jué bú huì fàngqì.
Tôi tuyệt đối sẽ không bỏ cuộc.

Lưu ý khi dùng

Phó từ nhấn mạnh phủ định: 绝不, 绝没有, 绝对 (tuyệt đối). Khẩu ngữ: 绝了 (đỉnh quá). Nghĩa gốc: cắt đứt, hết (绝望: tuyệt vọng).

Cách viết 绝 (thứ tự nét)

绝… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 绝

绝 tiếng Trung là gì?

绝 (jué) nghĩa là tuyệt đối, hết sức; cắt đứt, hết (tính từ; phó từ).

绝 đọc thế nào?

绝 đọc là jué. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 绝 thế nào?

Ví dụ: 我绝不会放弃。 (Wǒ jué bú huì fàngqì.) nghĩa là: Tôi tuyệt đối sẽ không bỏ cuộc.

绝 thuộc cấp HSK mấy?

绝 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet