人事 đọc là rénshì, nghĩa là nhân sự. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
人事
rénshì
nhân sự

Hán Việt: nhân sự

danh từ

Ví dụ với 人事

她在公司做人事工作。
Tā zài gōngsī zuò rénshì gōngzuò.
Cô ấy làm nhân sự ở công ty.
人事部门正在招人。
Rénshì bùmén zhèngzài zhāo rén.
Bộ phận nhân sự đang tuyển người.

Cách viết 人事 (thứ tự nét)

人… nét
事… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 人事

ChữPinyinBộ thủSố nét
人rén人2
事shì亅8

Hỏi nhanh về 人事

人事 tiếng Trung là gì?

人事 (rénshì) nghĩa là nhân sự (danh từ).

人事 đọc thế nào?

人事 đọc là rénshì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 人事 thế nào?

Ví dụ: 她在公司做人事工作。 (Tā zài gōngsī zuò rénshì gōngzuò.) nghĩa là: Cô ấy làm nhân sự ở công ty.

人事 thuộc cấp HSK mấy?

人事 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.