罢了 đọc là bàle, nghĩa là thôi, mà thôi. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
罢了
bàle
thôi, mà thôi
trợ từ

Ví dụ với 罢了

我只是开个玩笑罢了。
Wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào bàle.
Tôi chỉ nói đùa thôi mà.

Lưu ý khi dùng

Đứng cuối câu, giảm nhẹ mức độ, mang ý "chỉ vậy thôi, chẳng có gì to tát"; hay đi với 只是, 不过: 不过是个误会罢了 (chỉ là hiểu lầm thôi).

Cách viết 罢了 (thứ tự nét)

罢… nét
了… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 罢了

ChữPinyinBộ thủSố nét
罢bà罒10
了le亅2

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 罢了

罢了 tiếng Trung là gì?

罢了 (bàle) nghĩa là thôi, mà thôi (trợ từ).

罢了 đọc thế nào?

罢了 đọc là bàle. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 罢了 thế nào?

Ví dụ: 我只是开个玩笑罢了。 (Wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào bàle.) nghĩa là: Tôi chỉ nói đùa thôi mà.

罢了 thuộc cấp HSK mấy?

罢了 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet