主流 đọc là zhǔliú, nghĩa là dòng chính, xu hướng chính. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
主流
zhǔliú
dòng chính, xu hướng chính
Hán Việt: chủ lưu
danh từ
Ví dụ với 主流
这是社会的主流看法。
Zhè shì shèhuì de zhǔliú kànfǎ.
Đây là quan điểm chủ đạo của xã hội.
短视频成了主流。
Duǎn shìpín chéng le zhǔliú.
Video ngắn đã trở thành xu hướng chính.
Cách viết 主流 (thứ tự nét)
主… nét
流… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 主流
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 主 | zhǔ | 丶 | 5 |
| 流 | liú | 氵 | 10 |
Hỏi nhanh về 主流
主流 tiếng Trung là gì?
主流 (zhǔliú) nghĩa là dòng chính, xu hướng chính (danh từ).
主流 đọc thế nào?
主流 đọc là zhǔliú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 主流 thế nào?
Ví dụ: 这是社会的主流看法。 (Zhè shì shèhuì de zhǔliú kànfǎ.) nghĩa là: Đây là quan điểm chủ đạo của xã hội.
主流 thuộc cấp HSK mấy?
主流 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.