乐于 đọc là lèyú, nghĩa là vui lòng, sẵn lòng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
乐于
lèyú
vui lòng, sẵn lòng
Hán Việt: lạc ư
động từ
Ví dụ với 乐于
他乐于帮助别人。
Tā lèyú bāngzhù biérén.
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác.
我们乐于接受你的建议。
Wǒmen lèyú jiēshòu nǐ de jiànyì.
Chúng tôi sẵn lòng đón nhận đề xuất của bạn.
Cách viết 乐于 (thứ tự nét)
乐… nét
于… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 乐于
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 乐 | lè | 丿 | 5 |
| 于 | yú | 二 | 3 |
Hỏi nhanh về 乐于
乐于 tiếng Trung là gì?
乐于 (lèyú) nghĩa là vui lòng, sẵn lòng (động từ).
乐于 đọc thế nào?
乐于 đọc là lèyú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 乐于 thế nào?
Ví dụ: 他乐于帮助别人。 (Tā lèyú bāngzhù biérén.) nghĩa là: Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác.
乐于 thuộc cấp HSK mấy?
乐于 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.