看 đọc là kān, nghĩa là trông, giữ, coi (trẻ, nhà). Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
看
kān
trông, giữ, coi (trẻ, nhà)
động từBộ thủ 目9 nét
Ví dụ với 看
妈妈在家看孩子。
Māma zài jiā kān háizi.
Mẹ ở nhà trông con.
Lưu ý khi dùng
Đọc kān: trông nom — 看孩子 (trông con), 看门 (giữ cửa), 看家 (trông nhà). Đọc kàn (nhìn, xem) ở trang kan-xem.
Cách viết 看 (thứ tự nét)
看… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 看
看 tiếng Trung là gì?
看 (kān) nghĩa là trông, giữ, coi (trẻ, nhà) (động từ).
看 đọc thế nào?
看 đọc là kān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 看 thế nào?
Ví dụ: 妈妈在家看孩子。 (Māma zài jiā kān háizi.) nghĩa là: Mẹ ở nhà trông con.
看 thuộc cấp HSK mấy?
看 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet