便捷 đọc là biànjié, nghĩa là thuận tiện, nhanh chóng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
便捷
biànjié
thuận tiện, nhanh chóng

Hán Việt: tiện tiệp

tính từ

Ví dụ với 便捷

这里的交通很便捷。
Zhèlǐ de jiāotōng hěn biànjié.
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
手机支付非常便捷。
Shǒujī zhīfù fēicháng biànjié.
Thanh toán bằng điện thoại vô cùng tiện lợi.

Cách viết 便捷 (thứ tự nét)

便… nét
捷… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 便捷

ChữPinyinBộ thủSố nét
便biàn亻9
捷jié

Hỏi nhanh về 便捷

便捷 tiếng Trung là gì?

便捷 (biànjié) nghĩa là thuận tiện, nhanh chóng (tính từ).

便捷 đọc thế nào?

便捷 đọc là biànjié. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 便捷 thế nào?

Ví dụ: 这里的交通很便捷。 (Zhèlǐ de jiāotōng hěn biànjié.) nghĩa là: Giao thông ở đây rất thuận tiện.

便捷 thuộc cấp HSK mấy?

便捷 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.