救助 đọc là jiùzhù, nghĩa là cứu trợ, giúp người gặp nạn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
救助
jiùzhù
cứu trợ, giúp người gặp nạn
động từ
Ví dụ với 救助
志愿者救助了一只小猫。
Zhìyuànzhě jiùzhù le yì zhī xiǎo māo.
Tình nguyện viên đã cứu giúp một chú mèo con.
Lưu ý khi dùng
Đối tượng là người hoặc vật cần giúp: 救助站 (trạm cứu trợ), 救助流浪动物. Nhẹ hơn 救援 về quy mô.
Cách viết 救助 (thứ tự nét)
救… nét
助… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 救助
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 救 | jiù | 攵 | 11 |
| 助 | zhù | 力 | 7 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 救助
救助 tiếng Trung là gì?
救助 (jiùzhù) nghĩa là cứu trợ, giúp người gặp nạn (động từ).
救助 đọc thế nào?
救助 đọc là jiùzhù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 救助 thế nào?
Ví dụ: 志愿者救助了一只小猫。 (Zhìyuànzhě jiùzhù le yì zhī xiǎo māo.) nghĩa là: Tình nguyện viên đã cứu giúp một chú mèo con.
救助 thuộc cấp HSK mấy?
救助 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet