深深 đọc là shēnshēn, nghĩa là sâu sắc, thật sâu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
深深
shēnshēn
sâu sắc, thật sâu
phó từ
Ví dụ với 深深
我深深地爱着这座城市。
Wǒ shēnshēn de àizhe zhè zuò chéngshì.
Tôi yêu thành phố này sâu đậm.
Lưu ý khi dùng
Thường kèm 地 trước động từ cảm xúc: 深深地爱, 深深地感动, 深深地吸了一口气 (hít một hơi thật sâu). Nhấn mạnh mức độ hơn 很深.
Cách viết 深深 (thứ tự nét)
深… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 深深
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 深 | shēn | 氵 | 11 |
| 深 | shēn | 氵 | 11 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 深深
深深 tiếng Trung là gì?
深深 (shēnshēn) nghĩa là sâu sắc, thật sâu (phó từ).
深深 đọc thế nào?
深深 đọc là shēnshēn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 深深 thế nào?
Ví dụ: 我深深地爱着这座城市。 (Wǒ shēnshēn de àizhe zhè zuò chéngshì.) nghĩa là: Tôi yêu thành phố này sâu đậm.
深深 thuộc cấp HSK mấy?
深深 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet