首次 đọc là shǒucì, nghĩa là lần đầu tiên. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
首次
shǒucì
lần đầu tiên
phó từ
Ví dụ với 首次
这是我首次来中国。
Zhè shì wǒ shǒucì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
Lưu ý khi dùng
Văn viết, trang trọng hơn 第一次: 首次参加, 首次登场 (lần đầu ra mắt). Thường đứng trước động từ.
Cách viết 首次 (thứ tự nét)
首… nét
次… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 首次
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 首 | shǒu | 首 | 9 |
| 次 | cì | 欠 | 6 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 首次
首次 tiếng Trung là gì?
首次 (shǒucì) nghĩa là lần đầu tiên (phó từ).
首次 đọc thế nào?
首次 đọc là shǒucì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 首次 thế nào?
Ví dụ: 这是我首次来中国。 (Zhè shì wǒ shǒucì lái Zhōngguó.) nghĩa là: Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
首次 thuộc cấp HSK mấy?
首次 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet