Học từ vựng HSK 3 theo từng bài nhỏ, mỗi bài một chủ đề quen thuộc, kèm điểm ngữ pháp nên học cùng lúc. Bấm vào bài để mở danh sách từ, học xong thì đánh dấu “Đã học” để theo dõi tiến độ.
52bài học
971từ vựng HSK 3
96điểm ngữ pháp
Tiến độ của bạn0%
Đánh dấu "Đã học" ở mỗi bài. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.1Bài 1 · Chào hỏi & giao tiếp4 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 15 phút
2Bài 2 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 1)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊长期chángqīdài hạn, lâu dài🔊从前cóngqiánngày trước, trước kia🔊当初dāngchūlúc đầu, hồi đó🔊定期dìngqīđịnh kỳ🔊短期duǎnqīngắn hạn🔊工夫gōngfuthời gian (rảnh); công sức🔊过去guòqùquá khứ, trước đây🔊后年hòuniánnăm sau nữa, sang năm nữa🔊将来jiāngláitương lai; sau này🔊近期jìnqīthời gian gần đây; sắp tới🔊空儿kòngrlúc rảnh; chỗ trống🔊目前mùqiánhiện nay; trước mắt🔊年初niánchūđầu năm🔊年底niándǐcuối nămNgữ pháp đi kèm3Bài 3 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 2)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊年代niándàithời kỳ; thập niên🔊年纪niánjìtuổi tác🔊期qīkỳ; số (báo, khóa)🔊前后qiánhòukhoảng trước sau; quanh (thời điểm)🔊时shíkhi; lúc🔊时代shídàithời đại🔊时刻shíkèthời khắc; luôn luôn🔊世纪shìjìthế kỷ🔊眼前yǎnqiántrước mắt; hiện tại🔊以来yǐláikể từ; từ khi🔊整天zhěngtiāncả ngày🔊至今zhìjīncho đến nay🔊钟zhōngđồng hồ; chuông; giờNgữ pháp đi kèm4Bài 4 · Gia đình & xưng hô8 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
5Bài 5 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 1)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊按照ànzhàotheo, dựa theo, căn cứ vào🔊把bǎđem, lấy (chữ 把); cầm, nắm🔊把bǎcái, chiếc (đồ có cán); nắm, vốc🔊白báiuổng công, vô ích; không mất tiền🔊被bèibị, được (câu bị động)🔊本来běnláivốn dĩ, ban đầu; lẽ ra🔊比较bǐjiàokhá, tương đối; so sánh🔊必然bìrántất yếu, tất nhiên🔊并bìnghoàn toàn (không); và, đồng thời🔊并且bìngqiěvà, hơn nữa🔊不必búbìkhông cần, khỏi phải🔊不断búduànkhông ngừng, liên tục🔊不论búlùnbất kể, dù … đi nữa🔊不得不bùdébùbuộc phải, đành phải🔊不光bùguāngkhông chỉ, không những🔊不仅bùjǐnkhông chỉ, không những🔊部bùbộ (phim, máy); bộ phận; bộ (cơ quan)🔊曾经céngjīngđã từng🔊朝cháohướng về, quay về; triều (đại)🔊重chónglại, lần nữa; làm lại🔊初chūđầu, ban đầu; mới, lần đầu🔊初chūmùng (chỉ ngày 1–10 âm lịch)🔊除了chúlengoài … ra, trừ …🔊从来cóngláitừ trước tới nay; chưa từng (phủ định)🔊大概dàgàikhoảng, đại khái; có lẽNgữ pháp đi kèm6Bài 6 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 2)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊大约dàyuēkhoảng, độ chừng🔊当然dāngránđương nhiên, tất nhiên🔊当中dāngzhōngtrong số, ở giữa🔊到底dàodǐrốt cuộc, đến cùng🔊顿dùnbữa, trận, lần (ăn, mắng); dừng🔊反复fǎnfùlặp đi lặp lại; thay đổi thất thường🔊反正fǎnzhèngdù sao thì, dù thế nào🔊分别fēnbiéchia tay; riêng từng người, lần lượt🔊赶紧gǎnjǐnvội vàng, mau lên🔊赶快gǎnkuàimau, nhanh lên🔊干吗gànmálàm gì, để làm gì🔊各gèmỗi, các🔊各位gèwèiquý vị, các vị🔊各种gèzhǒngcác loại, đủ loại🔊各自gèzìmỗi người tự, riêng mỗi🔊根本gēnběnhoàn toàn (không); căn bản; gốc rễ🔊更加gèngjiācàng thêm, hơn nữa🔊共同gòngtóngchung, cùng nhau🔊共有gòngyǒutổng cộng có🔊果然guǒránquả nhiên, đúng như dự đoán🔊哈哈hāhāha ha (tiếng cười to)🔊好好hǎohǎohết sức, cẩn thận; tử tế🔊行hánghàng, dãy; nghề; (lượng từ) dòng🔊互相hùxiānglẫn nhau🔊化huàhóa (hậu tố chỉ sự biến đổi)Ngữ pháp đi kèm7Bài 7 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 3)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊基本上jīběnshangvề cơ bản, đại thể🔊及时jíshíkịp thời🔊极了jí lecực kỳ, vô cùng🔊架jiàchiếc, cỗ (máy bay, đàn…); cái giá🔊简直jiǎnzhíquả thực; đúng là🔊将近jiāngjìngần; xấp xỉ🔊叫jiàobị, để cho (câu bị động)🔊较jiàokhá; tương đối🔊仅jǐnchỉ; mới chỉ🔊尽量jǐnliàngcố hết sức; tận lực🔊仅仅jǐnjǐnchỉ mới; vỏn vẹn🔊进一步jìnyíbùtiến thêm một bước; hơn nữa🔊就是jiùshìdù cho (…cũng); chính là🔊据说jùshuōnghe nói🔊绝对juéduìtuyệt đối; hoàn toàn🔊看起来kàn qǐláixem ra; trông có vẻ🔊看上去kàn shàngqùtrông có vẻ; xem ra🔊恐怕kǒngpàe rằng; sợ là🔊类lèiloại; chủng loại🔊立刻lìkèlập tức; ngay🔊连liánngay cả; liền🔊连忙liánmángvội vàng; liền🔊连续liánxùliên tục🔊了liǎoxong; hết; có thể (bổ ngữ)🔊另外lìngwàingoài ra; khácNgữ pháp đi kèm8Bài 8 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 4)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊另一方面lìng yìfāngmiànmặt khác🔊慢慢mànmàntừ từ; chậm rãi🔊每měimỗi; mọi🔊某mǒunào đó; một (người, việc)🔊难道nándàochẳng lẽ; lẽ nào🔊能不能néng bu néngcó thể hay không🔊其次qícìthứ hai; kế đó🔊其实qíshíthật ra; kỳ thực🔊千万qiānwànnhất định; ngàn vạn lần🔊亲自qīnzìđích thân🔊确实quèshíquả thật; xác thực🔊群qúnđàn; nhóm; bầy🔊任何rènhébất kỳ; bất cứ🔊仍réngvẫn; vẫn còn🔊仍然réngránvẫn; vẫn như cũ🔊如何rúhéthế nào; làm sao🔊实际上shíjìshàngtrên thực tế; thực ra🔊使shǐkhiến; làm cho🔊始终shǐzhōngtừ đầu đến cuối; trước sau🔊事实上shìshíshangthực ra; trên thực tế🔊首先shǒuxiāntrước hết; đầu tiên🔊属shǔthuộc về; tuổi (con giáp)🔊属于shǔyúthuộc về🔊束shùbó; chùm🔊双shuāngđôi; cặp; haiNgữ pháp đi kèm9Bài 9 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 5)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊随suítùy; theo🔊所suǒngôi (trường, nhà); nơi🔊台táichiếc (máy móc); đài; bục🔊提前tíqiánlàm trước; sớm hơn dự định🔊通常tōngchángthông thường; thường🔊头tóuđầu tiên; thứ nhất🔊突然tūránđột nhiên🔊往往wǎngwǎngthường thường; hay🔊为wéilà; làm; trở thành🔊为wéibị, được (trong khung 为…所…)🔊为了wèileđể; vì🔊显然xiǎnránrõ ràng; hiển nhiên🔊相比xiāngbǐso sánh với nhau🔊线xiànsợi; tuyến; đường🔊相当xiāngdāngkhá; tương đương🔊相互xiānghùlẫn nhau; qua lại🔊性xìngtính (hậu tố); bản chất🔊需要xūyàocần; nhu cầu🔊要是yàoshinếu như🔊一切yíqiètất cả; mọi thứ🔊已yǐđã🔊一方面yìfāngmiànmột mặt🔊因此yīncǐvì vậy; do đó🔊应当yīngdāngnên; cần phải🔊由yóudo; bởi; từNgữ pháp đi kèm10Bài 10 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 6)23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊由于yóuyúdo; bởi vì🔊有的是yǒudeshìcó thừa; nhiều lắm🔊早已zǎoyǐtừ lâu rồi🔊张zhāngtờ; tấm; mở ra🔊整个zhěnggècả; toàn bộ🔊整整zhěngzhěngtròn; trọn🔊正zhèngngay ngắn, đúng; chính🔊支zhīcây (bút); đội; chống đỡ🔊只zhīcon (vật nhỏ); chiếc (một trong đôi)🔊直到zhídàocho đến khi; mãi đến🔊只好zhǐhǎođành phải🔊只有zhǐyǒuchỉ có; chỉ khi🔊只是zhǐshìchỉ là; chỉ có điều🔊至少zhìshǎoít nhất🔊终于zhōngyúcuối cùng thì🔊种zhǒngloại; thứ; hạt giống🔊专门zhuānménchuyên; chuyên môn🔊自从zìcóngkể từ khi🔊自身zìshēnbản thân; chính nó🔊总zǒngluôn luôn; tổng🔊总是zǒngshìluôn luôn🔊足够zúgòuđủ; dồi dào🔊左右zuǒyòukhoảng; trái phảiNgữ pháp đi kèm11Bài 11 · Ăn uống17 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊白菜báicàicải thảo, cải trắng🔊果汁guǒzhīnước ép trái cây🔊红茶hóngcháhồng trà (trà đen)🔊红酒hóngjiǔrượu vang đỏ🔊咖啡kāfēicà phê🔊可乐kělècô-ca; nước ngọt có ga🔊凉水liángshuǐnước lạnh🔊绿茶lǜchátrà xanh🔊美食měishímón ngon; ẩm thực🔊奶茶nǎichátrà sữa🔊啤酒píjiǔbia🔊苹果píngguǒtáo🔊食品shípǐnthực phẩm🔊汤tāngcanh; súp; nước dùng🔊糖tángđường; kẹo🔊甜tiánngọt🔊香蕉xiāngjiāochuốiNgữ pháp đi kèm12Bài 12 · Mua sắm & tiền bạc (phần 1)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊保险bǎoxiǎnbảo hiểm; chắc chắn, an toàn🔊存cúngửi (tiền), cất giữ; còn lại🔊房租fángzūtiền thuê nhà🔊费fèiphí, chi phí; tốn (công, thời gian)🔊费用fèiyongchi phí, kinh phí🔊付fùtrả (tiền)🔊会员huìyuánhội viên🔊价格jiàgégiá cả🔊价钱jiàqiángiá tiền; giá🔊交费jiāofèiđóng tiền; nộp phí🔊交易jiāoyìgiao dịch; mua bán🔊金jīnvàng; kim loại🔊浪费làngfèilãng phí🔊毛máolông (người, thú); hàoNgữ pháp đi kèm13Bài 13 · Mua sắm & tiền bạc (phần 2)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊美元měiyuánđô la Mỹ🔊牌子páizinhãn hiệu; biển hiệu🔊人民币rénmínbìnhân dân tệ🔊商品shāngpǐnhàng hóa🔊生意shēngyiviệc buôn bán; kinh doanh🔊市场shìchǎngthị trường; chợ🔊收费shōufèithu phí🔊现金xiànjīntiền mặt🔊消费xiāofèitiêu dùng; chi tiêu🔊银yínbạc🔊证件zhèngjiàngiấy tờ tùy thân; giấy chứng nhận🔊支付zhīfùthanh toán🔊资金zījīnvốn; nguồn vốnNgữ pháp đi kèm14Bài 14 · Nhà cửa & đồ dùng13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊搬家bānjiāchuyển nhà🔊被子bèizichăn🔊单元dānyuánđơn nguyên (chung cư); bài, chương🔊刀dāocon dao; dao🔊房屋fángwūnhà cửa, nhà ở🔊家具jiājùđồ nội thất; đồ đạc🔊空调kōngtiáođiều hòa không khí🔊木头mùtougỗ; khúc gỗ🔊沙发shāfāghế sô-pha🔊室shìphòng; buồng🔊书架shūjiàgiá sách🔊卫生间wèishēngjiānnhà vệ sinh; phòng tắm🔊屋子wūzicăn phòng; gian nhàNgữ pháp đi kèm15Bài 15 · Địa điểm & phương hướng (phần 1)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊北部běibùphía bắc, miền bắc (một khu vực)🔊背后bèihòuđằng sau, sau lưng🔊场所chǎngsuǒnơi, địa điểm🔊城chéngtường thành; thành phố, thị trấn🔊城市chéngshìthành phố, đô thị🔊村cūnlàng, thôn🔊当地dāngdìđịa phương, tại chỗ🔊底下dǐxiabên dưới, phía dưới🔊地区dìqūkhu vực, vùng🔊东部dōngbùphía đông, miền đông🔊各地gèdìcác nơi, khắp nơi🔊故乡gùxiāngquê hương🔊后面hòumiànphía sau, đằng sau🔊家乡jiāxiāngquê hương; quê nhàNgữ pháp đi kèm16Bài 16 · Địa điểm & phương hướng (phần 2)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊里面lǐmiànbên trong🔊南部nánbùphía nam; miền nam🔊内nèibên trong; trong vòng🔊农村nóngcūnnông thôn🔊前面qiánmiànphía trước🔊桥qiáocầu🔊区qūkhu; quận🔊上面shàngmiànphía trên; bên trên🔊外面wàimianbên ngoài🔊西部xībùmiền tây; phía tây🔊下面xiàmiànphía dưới; tiếp theo🔊中部zhōngbùmiền trung; khu vực giữa🔊周围zhōuwéixung quanhNgữ pháp đi kèm17Bài 17 · Giao thông & du lịch14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊到达dàodáđến nơi, tới🔊订dìngđặt (trước), đặt mua🔊飞行fēixíngbay (máy bay, chim…)🔊高速gāosùcao tốc, tốc độ cao🔊高速公路gāosù gōnglùđường cao tốc🔊海关hǎiguānhải quan🔊路线lùxiàntuyến đường; lộ trình🔊旅馆lǚguǎnnhà trọ; nhà nghỉ🔊旅行社lǚxíngshècông ty du lịch🔊票价piàojiàgiá vé🔊前往qiánwǎngđi tới; tiến đến🔊铁路tiělùđường sắt🔊行李xínglihành lý🔊运输yùnshūvận chuyểnNgữ pháp đi kèm18Bài 18 · Trường học & học tập (phần 1)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊班级bānjílớp (nhóm học sinh); khối lớp🔊标题biāotítiêu đề, đầu đề🔊表达biǎodádiễn đạt, bày tỏ🔊初级chūjísơ cấp🔊初中chūzhōngtrung học cơ sở (cấp 2)🔊读者dúzhěđộc giả🔊功课gōngkèbài tập, bài vở🔊合格hégéđạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu🔊话题huàtíchủ đề (cuộc nói chuyện)🔊基础jīchǔnền tảng, cơ sở🔊教材jiàocáigiáo trình; tài liệu giảng dạy🔊进步jìnbùtiến bộ🔊课程kèchéngkhóa học; chương trình học🔊留学liúxuédu học🔊美术měishùmỹ thuật🔊念niànđọc (thành tiếng); nhớ🔊请教qǐngjiàothỉnh giáo; xin chỉ bảo🔊实验shíyànthí nghiệmNgữ pháp đi kèm19Bài 19 · Trường học & học tập (phần 2)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊实验室shíyànshìphòng thí nghiệm🔊试题shìtíđề thi; câu hỏi thi🔊试验shìyànthử nghiệm; thí nghiệm🔊提问tíwènđặt câu hỏi; hỏi bài🔊题目tímùđề bài; tiêu đề🔊听力tīnglìkhả năng nghe; (phần thi) nghe hiểu🔊外文wàiwénngoại ngữ (chữ viết); sách ngoại văn🔊文学wénxuévăn học🔊文章wénzhāngbài viết; bài văn🔊文字wénzìchữ viết; văn tự🔊系xìkhoa (đại học); hệ🔊写作xiězuòviết văn; sáng tác🔊学费xuéfèihọc phí🔊预习yùxíchuẩn bị bài trước🔊指导zhǐdǎohướng dẫn; chỉ đạo🔊专业zhuānyèchuyên ngành; chuyên nghiệp🔊作品zuòpǐntác phẩm🔊查chákiểm tra; tra cứuNgữ pháp đi kèm20Bài 20 · Công việc & văn phòng (phần 1)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊办理bànlǐlàm thủ tục, xử lý (việc hành chính)🔊报到bàodàotrình diện, đăng ký (nhập học, đi làm)🔊报告bàogàobáo cáo; bản báo cáo🔊表格biǎogébảng biểu; mẫu đơn, phiếu khai🔊部门bùménbộ phận, phòng ban🔊部长bùzhǎngbộ trưởng; trưởng bộ phận🔊厂chǎngxưởng, nhà máy🔊创新chuàngxīnđổi mới, sáng tạo cái mới🔊创业chuàngyèkhởi nghiệp🔊从事cóngshìlàm (nghề), theo đuổi (công việc)🔊带领dàilǐngdẫn dắt, dẫn đầu🔊带动dàidòngdẫn dắt, kéo theo (thúc đẩy)🔊调查diàocháđiều tra, khảo sát🔊分配fēnpèiphân phối, phân công🔊负责fùzéchịu trách nhiệm, phụ trách🔊复印fùyìnphotocopy🔊改进gǎijìncải tiến🔊工厂gōngchǎngnhà máy, xưởng🔊工具gōngjùdụng cụ, công cụNgữ pháp đi kèm21Bài 21 · Công việc & văn phòng (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊工资gōngzītiền lương🔊管理guǎnlǐquản lý🔊合作hézuòhợp tác🔊会议huìyìcuộc họp, hội nghị🔊机器jīqìmáy móc🔊加工jiāgōnggia công; chế biến🔊接待jiēdàitiếp đón; tiếp đãi🔊经营jīngyíngkinh doanh; điều hành🔊就业jiùyècó việc làm; đi làm🔊开业kāiyèkhai trương; mở cửa kinh doanh🔊领导lǐngdǎolãnh đạo; sếp🔊农业nóngyènông nghiệp🔊配合pèihéphối hợp🔊批准pīzhǔnphê chuẩn; chấp thuận🔊人才réncáinhân tài🔊人员rényuánnhân viên; nhân sự🔊任务rènwunhiệm vụ🔊商业shāngyèthương mại; kinh doanh🔊设备shèbèithiết bịNgữ pháp đi kèm22Bài 22 · Công việc & văn phòng (phần 3)17 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊设计shèjìthiết kế🔊生产shēngchǎnsản xuất🔊事业shìyèsự nghiệp; công cuộc🔊手续shǒuxùthủ tục🔊所长suǒzhǎngsở trưởng; viện trưởng🔊谈判tánpànđàm phán; cuộc đàm phán🔊退休tuìxiūnghỉ hưu🔊文件wénjiàntài liệu; tệp🔊员工yuángōngnhân viên🔊责任zérèntrách nhiệm🔊职业zhíyènghề nghiệp🔊职工zhígōngcông nhân viên chức🔊制造zhìzàochế tạo; sản xuất🔊制作zhìzuòlàm; chế tác🔊主持zhǔchíchủ trì; dẫn chương trình🔊主任zhǔrènchủ nhiệm; trưởng phòng, khoa🔊总结zǒngjiétổng kếtNgữ pháp đi kèm23Bài 23 · Con người & nghề nghiệp (phần 1)15 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊保安bǎo'ānbảo vệ, nhân viên an ninh🔊成员chéngyuánthành viên🔊大夫dàifubác sĩ (khẩu ngữ)🔊导演dǎoyǎnđạo diễn🔊房东fángdōngchủ nhà (cho thuê)🔊歌手gēshǒuca sĩ🔊工程师gōngchéngshīkỹ sư🔊公务员gōngwùyuáncông chức, viên chức nhà nước🔊姑娘gūniangcô gái🔊华人huárénngười Hoa🔊记者jìzhěphóng viên, nhà báo🔊交警jiāojǐngcảnh sát giao thông🔊教练jiàoliànhuấn luyện viên🔊警察jǐngchácảnh sát; công an🔊老百姓lǎobǎixìngdân thường; người dânNgữ pháp đi kèm24Bài 24 · Con người & nghề nghiệp (phần 2)15 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊老板lǎobǎnông chủ; sếp🔊老太太lǎotàitaibà cụ; bà lão🔊老头儿lǎotóurông cụ; ông lão🔊男子nánzǐnam giới; đàn ông🔊农民nóngmínnông dân🔊女子nǚzǐnữ giới; phụ nữ🔊人群rénqúnđám đông🔊熟人shúrénngười quen🔊性别xìngbiégiới tính🔊演员yǎnyuándiễn viên🔊员yuánviên (hậu tố chỉ người)🔊者zhěgiả; người (hậu tố)🔊志愿者zhìyuànzhětình nguyện viên🔊专家zhuānjiāchuyên gia🔊作者zuòzhětác giảNgữ pháp đi kèm25Bài 25 · Hoạt động hằng ngày (phần 1)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊按ànấn, bấm; theo, dựa theo🔊安装ānzhuānglắp đặt; cài đặt (phần mềm)🔊安排ānpáisắp xếp, bố trí; sự sắp xếp🔊把握bǎwònắm bắt; sự chắc chắn🔊搬bāndọn, khiêng, chuyển🔊保bǎogiữ gìn, bảo vệ; bảo đảm🔊保持bǎochígiữ, duy trì🔊保存bǎocúnbảo quản, lưu giữ; lưu (tệp)🔊保护bǎohùbảo vệ, bảo hộ, giữ gìn🔊保留bǎoliúgiữ lại, bảo lưu🔊保证bǎozhèngbảo đảm, cam đoan🔊背bēicõng, đeo (trên lưng)🔊变为biànwéibiến thành, trở thành🔊表明biǎomíngchứng tỏ, cho thấy; tỏ rõ🔊补bǔvá, sửa; bù, bổ sung🔊补充bǔchōngbổ sung🔊采取cǎiqǔáp dụng, thi hành (biện pháp)🔊采用cǎiyòngsử dụng, áp dụng, chọn dùng🔊产生chǎnshēngsinh ra, nảy sinh, phát sinh🔊吵架chǎojiàcãi nhau🔊称为chēngwéigọi là, được gọi là🔊成立chénglìthành lập; đứng vững (lập luận)🔊成长chéngzhǎngtrưởng thành, lớn lên🔊持续chíxùkéo dài, tiếp diễn🔊充满chōngmǎntràn đầy, đầy ắpNgữ pháp đi kèm26Bài 26 · Hoạt động hằng ngày (phần 2)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊处理chǔlǐxử lý, giải quyết🔊传chuántruyền; chuyền; lan truyền🔊传来chuánláivọng đến, truyền đến🔊创造chuàngzàosáng tạo, tạo ra🔊创作chuàngzuòsáng tác; tác phẩm🔊存在cúnzàitồn tại; sự tồn tại🔊达到dádàođạt đến, đạt được🔊打破dǎpòđập vỡ; phá (kỷ lục, im lặng)🔊打听dǎtinghỏi thăm, dò hỏi🔊等待děngdàichờ đợi🔊调diàođiều động, chuyển; điều tra🔊断duànđứt, gãy; cắt đứt🔊对待duìdàiđối xử, đối đãi🔊发表fābiǎocông bố, đăng (bài); phát biểu🔊发出fāchūphát ra, gửi đi🔊发动fādòngkhởi động (máy); phát động🔊发生fāshēngxảy ra, phát sinh🔊发言fāyánphát biểu; lời phát biểu🔊反对fǎnduìphản đối🔊防止fángzhǐngăn ngừa, phòng tránh🔊防fángphòng, đề phòng🔊访问fǎngwènthăm, thăm viếng; phỏng vấn🔊放到fàngdàođặt vào, để lên🔊分组fēn zǔchia nhóm🔊否定fǒudìngphủ địnhNgữ pháp đi kèm27Bài 27 · Hoạt động hằng ngày (phần 3)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊否认fǒurènphủ nhận🔊改造gǎizàocải tạo, cải biến🔊赶gǎnđuổi theo; vội, kịp; xua🔊赶到gǎndàochạy đến, vội đến🔊公布gōngbùcông bố🔊挂guàtreo, móc; cúp (máy)🔊关注guānzhùquan tâm theo dõi; follow🔊观察guāncháquan sát🔊观看guānkànxem, theo dõi (buổi diễn, trận đấu)🔊管guǎnquản, lo; trông coi🔊合hégộp lại, hợp; đóng lại🔊活huósống; còn sống; sinh động🔊集中jízhōngtập trung🔊计算jìsuàntính toán🔊继续jìxùtiếp tục🔊加快jiākuàiđẩy nhanh; tăng tốc🔊加强jiāqiángtăng cường; củng cố🔊建jiànxây; dựng🔊建立jiànlìthành lập; thiết lập🔊建成jiànchéngxây xong; hoàn thành xây dựng🔊交流jiāoliúgiao lưu; trao đổi🔊交往jiāowǎngkết giao; qua lại🔊接近jiējìnđến gần; gần với🔊节约jiéyuētiết kiệm🔊结合jiéhékết hợpNgữ pháp đi kèm28Bài 28 · Hoạt động hằng ngày (phần 4)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊结束jiéshùkết thúc🔊解决jiějuégiải quyết🔊解开jiěkāicởi ra; gỡ ra; giải được🔊救jiùcứu🔊举办jǔbàntổ chức (sự kiện)🔊具有jùyǒucó; mang (tính chất)🔊决定juédìngquyết định🔊开始kāishǐbắt đầu🔊开展kāizhǎntriển khai; tiến hành🔊克服kèfúkhắc phục; vượt qua🔊理解lǐjiěhiểu; thông cảm🔊利用lìyòngtận dụng; lợi dụng🔊联合liánhéliên hợp; phối hợp🔊联系liánxìliên lạc; liên hệ🔊领lǐngdẫn, dắt; nhận (vé, lương…)🔊面对miànduìđối mặt🔊拍pāivỗ; chụp (ảnh)🔊派pàicử đi; phái🔊判断pànduànphán đoán; đánh giá🔊配pèighép; phối🔊批评pīpíngphê bình🔊评价píngjiàđánh giá🔊破坏pòhuàiphá hoại; làm hỏng🔊普及pǔjíphổ cập; phổ biến🔊前进qiánjìntiến lên; tiến về phía trướcNgữ pháp đi kèm29Bài 29 · Hoạt động hằng ngày (phần 5)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊强调qiángdiàonhấn mạnh🔊取消qǔxiāohủy bỏ🔊缺quēthiếu🔊缺少quēshǎothiếu; thiếu hụt🔊确保quèbǎođảm bảo🔊确定quèdìngxác định; chắc chắn🔊认出rènchūnhận ra🔊认得rèndenhận ra; biết (mặt, chữ)🔊认可rènkěcông nhận; chấp thuận🔊任rènđảm nhiệm; giữ chức🔊任rènmặc cho; bất kể🔊上来shàngláilên đây; đi lên🔊上去shàngqùđi lên🔊上升shàngshēngtăng lên; đi lên🔊设立shèlìthiết lập; đặt ra🔊深入shēnrùđi sâu; thâm nhập🔊升shēnglên; dâng lên🔊生存shēngcúnsinh tồn; sống sót🔊生长shēngzhǎngsinh trưởng; lớn lên🔊声明shēngmíngtuyên bố; thông báo🔊失去shīqùmất; đánh mất🔊实行shíxíngthực hiện; thi hành🔊适应shìyìngthích nghi; thích ứng🔊受shòuchịu; nhận; bị🔊谈tánnói chuyện; bàn bạcNgữ pháp đi kèm30Bài 30 · Hoạt động hằng ngày (phần 6)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊谈话tánhuànói chuyện; cuộc trò chuyện🔊体现tǐxiànthể hiện; biểu hiện🔊体验tǐyàntrải nghiệm🔊调整tiáozhěngđiều chỉnh; sắp xếp lại🔊调tiáođiều chỉnh; pha trộn🔊停止tíngzhǐdừng; ngừng🔊推动tuīdòngthúc đẩy🔊推广tuīguǎngphổ biến; nhân rộng🔊推进tuījìnđẩy mạnh; thúc đẩy tiến triển🔊推开tuīkāiđẩy ra; đẩy mở🔊退tuìlùi; trả lại; rút lui🔊退出tuìchūrút khỏi; thoát ra🔊围wéivây quanh; bao quanh🔊下来xiàlaixuống (đây); (bổ ngữ xu hướng)🔊下去xiàquđi xuống; tiếp tục🔊显得xiǎndetrông có vẻ; tỏ ra🔊显示xiǎnshìcho thấy; hiển thị🔊消失xiāoshībiến mất; tan biến🔊形成xíngchénghình thành🔊修xiūsửa chữa; xây dựng🔊修改xiūgǎisửa đổi; chỉnh sửa🔊宣布xuānbùtuyên bố; thông báo🔊压yāép; đè; ấn xuống🔊迎接yíngjiēđón; chào đón🔊预计yùjìdự tính; dự kiếnNgữ pháp đi kèm31Bài 31 · Hoạt động hằng ngày (phần 7)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊约yuēhẹn; khoảng chừng🔊造zàolàm; chế tạo; xây🔊造成zàochénggây ra🔊增长zēngzhǎngtăng trưởng; tăng lên🔊增加zēngjiātăng thêm🔊展开zhǎnkāimở ra; triển khai🔊照zhàochiếu; chụp; soi🔊争zhēngtranh giành; tranh cãi🔊争取zhēngqǔgiành lấy; cố gắng đạt được🔊整理zhěnglǐsắp xếp; thu dọn🔊证明zhèngmíngchứng minh; giấy xác nhận🔊支持zhīchíủng hộ; hỗ trợ🔊值zhíđáng giá; giá trị🔊值得zhídeđáng; xứng đáng🔊指zhǐchỉ; trỏ; ngón tay🔊指出zhǐchūchỉ ra🔊制定zhìdìnglập ra; xây dựng (kế hoạch, quy định)🔊注意zhùyìchú ý🔊抓住zhuāzhùnắm chặt; bắt được🔊抓zhuānắm; bắt; tóm🔊转zhuǎnchuyển; rẽ; quay🔊转变zhuǎnbiànchuyển biến; thay đổi🔊追zhuīđuổi; theo đuổi🔊做客zuòkèđến làm khách; đi thămNgữ pháp đi kèm32Bài 32 · Thời tiết & thiên nhiên16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊光guāngánh sáng; chỉ, riêng; hết sạch🔊环境huánjìngmôi trường; hoàn cảnh🔊火huǒlửa; (khẩu ngữ) hot, đắt khách🔊景色jǐngsècảnh sắc; phong cảnh🔊暖和nuǎnhuoấm áp🔊气候qìhòukhí hậu🔊沙子shāzicát🔊石头shítouđá; hòn đá🔊天空tiānkōngbầu trời🔊铁tiěsắt🔊土tǔđất; đất đai🔊温暖wēnnuǎnấm áp🔊烟yānkhói; thuốc lá🔊阳光yángguāngánh nắng🔊预报yùbàodự báo🔊自然zìránthiên nhiên; tự nhiênNgữ pháp đi kèm33Bài 33 · Sức khỏe & cơ thể19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊背bèilưng; mặt sau (của vật)🔊感冒gǎnmàocảm, bị cảm🔊困kùnbuồn ngủ; bị vây, mắc kẹt🔊理发lǐfàcắt tóc🔊胖pàngbéo; mập🔊皮pída; vỏ🔊去世qùshìqua đời🔊伤shāngbị thương; vết thương🔊生命shēngmìngsinh mệnh; sự sống🔊手指shǒuzhǐngón tay🔊受伤shòushāngbị thương🔊死sǐchết; (bổ ngữ) cực kỳ🔊痛tòngđau🔊头脑tóunǎođầu óc; trí tuệ🔊卫生wèishēngvệ sinh; sạch sẽ🔊血xiěmáu🔊心xīntim; lòng🔊营养yíngyǎngdinh dưỡng🔊预防yùfángphòng ngừaNgữ pháp đi kèm34Bài 34 · Quần áo & màu sắc11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
35Bài 35 · Thể thao & giải trí (phần 1)23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊比赛bǐsàicuộc thi đấu, trận đấu; thi đấu🔊表演biǎoyǎnbiểu diễn; buổi biểu diễn🔊得分défēnghi điểm; điểm số🔊队员duìyuánđội viên, thành viên đội🔊对手duìshǒuđối thủ🔊歌迷gēmíngười hâm mộ ca sĩ🔊歌声gēshēngtiếng hát🔊观众guānzhòngkhán giả🔊划船huáchuánchèo thuyền🔊话剧huàjùkịch nói🔊金牌jīnpáihuy chương vàng🔊剧场jùchǎngnhà hát; rạp🔊决赛juésàitrận chung kết🔊领先lǐngxiāndẫn đầu; vượt lên🔊跑步pǎobùchạy bộ🔊球迷qiúmícổ động viên bóng; fan bóng🔊全场quánchǎngcả hội trường; toàn sân (khán giả)🔊散步sànbùđi dạo; tản bộ🔊胜shèngthắng🔊胜利shènglìchiến thắng🔊世界杯shìjièbēiWorld Cup; giải vô địch bóng đá thế giới🔊输shūthua; thất bại🔊跳tiàonhảyNgữ pháp đi kèm36Bài 36 · Thể thao & giải trí (phần 2)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊跳高tiàogāonhảy cao🔊跳舞tiàowǔkhiêu vũ; nhảy múa🔊跳远tiàoyuǎnnhảy xa🔊听众tīngzhòngthính giả; người nghe🔊图画túhuàtranh vẽ🔊玩具wánjùđồ chơi🔊武术wǔshùvõ thuật🔊舞台wǔtáisân khấu🔊选手xuǎnshǒuvận động viên; thí sinh🔊训练xùnliànhuấn luyện; tập luyện🔊演yǎnbiểu diễn; diễn🔊演唱yǎnchàngbiểu diễn ca hát; hát🔊演唱会yǎnchànghuìbuổi biểu diễn ca nhạc; liveshow🔊演出yǎnchūbiểu diễn; buổi biểu diễn🔊银牌yínpáihuy chương bạc🔊赢yíngthắng🔊游戏yóuxìtrò chơi🔊游yóubơi; đi chơi, du ngoạn🔊游泳yóuyǒngbơi lội🔊乐队yuèduìban nhạc🔊足球zúqiúbóng đá🔊音乐节yīnyuèjiélễ hội âm nhạcNgữ pháp đi kèm37Bài 37 · Cảm xúc & tính cách (phần 1)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊爱心àixīnlòng yêu thương; tấm lòng nhân ái🔊不安bù'ānbất an, lo lắng không yên🔊动人dòngréncảm động, làm xúc động; quyến rũ🔊敢gǎndám🔊感情gǎnqíngtình cảm🔊感受gǎnshòucảm nhận; cảm thấy🔊个性gèxìngcá tính, tính cách riêng🔊害怕hàipàsợ, sợ hãi🔊好奇hàoqítò mò🔊欢乐huānlèvui vẻ, hân hoan🔊积极jījítích cực, hăng hái🔊坚持jiānchíkiên trì; duy trì🔊坚决jiānjuékiên quyết; dứt khoát🔊坚强jiānqiángkiên cường; mạnh mẽ🔊紧张jǐnzhāngcăng thẳng; hồi hộp🔊决心juéxīnquyết tâm🔊乐lèvui; bật cười🔊乐观lèguānlạc quanNgữ pháp đi kèm38Bài 38 · Cảm xúc & tính cách (phần 2)17 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊满足mǎnzúthỏa mãn; hài lòng🔊迷mímê; lạc🔊内心nèixīnnội tâm; trong lòng🔊亲切qīnqièthân thiết; gần gũi🔊情感qínggǎntình cảm; cảm xúc🔊热爱rè'àiyêu tha thiết; say mê🔊热烈rèliènhiệt liệt; sôi nổi🔊伤心shāngxīnđau lòng; buồn🔊体会tǐhuìthấm thía; cảm nhận🔊痛苦tòngkǔđau khổ🔊希望xīwànghy vọng; mong🔊信任xìnrèntin tưởng🔊幸福xìngfúhạnh phúc🔊幸运xìngyùnmay mắn🔊性格xìnggétính cách; tính nết🔊压力yālìáp lực🔊自觉zìjuétự giácNgữ pháp đi kèm39Bài 39 · Tính chất & mức độ (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊必要bìyàocần thiết; sự cần thiết🔊超级chāojísiêu, cực kỳ🔊吵chǎoồn ào; cãi nhau🔊成熟chéngshúchín (quả); trưởng thành, chín chắn🔊初步chūbùsơ bộ, bước đầu🔊丰富fēngfùphong phú; làm phong phú🔊复杂fùzáphức tạp🔊富fùgiàu, giàu có🔊公开gōngkāicông khai🔊古gǔcổ, xưa🔊光明guāngmíngsáng sủa, tươi sáng; ánh sáng🔊广大guǎngdàrộng lớn; đông đảo🔊合理hélǐhợp lý🔊基本jīběncơ bản, căn bản🔊简单jiǎndānđơn giản; dễ🔊结实jiēshichắc chắn; rắn chắc🔊紧jǐnchặt; chật; gấp🔊紧急jǐnjíkhẩn cấp🔊精彩jīngcǎiđặc sắc; hay🔊精神jīngshensung sức; phấn chấnNgữ pháp đi kèm40Bài 40 · Tính chất & mức độ (phần 2)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊静jìngyên tĩnh; lặng🔊久jiǔlâu🔊旧jiùcũ🔊具体jùtǐcụ thể🔊可靠kěkàođáng tin cậy🔊客观kèguānkhách quan🔊空kōngtrống; rỗng🔊快速kuàisùnhanh chóng🔊类似lèisìtương tự; giống🔊乱luànlộn xộn; bừa bộn🔊落后luòhòutụt lại; lạc hậu🔊没用méiyòngvô dụng; vô ích🔊美měiđẹp🔊美丽měilìxinh đẹp; tươi đẹp🔊美好měihǎotốt đẹp; đẹp đẽ🔊明确míngquèrõ ràng; xác định🔊明显míngxiǎnrõ rệt; rõ ràng🔊破pòrách; vỡ🔊普遍pǔbiànphổ biến🔊齐qíđồng đều; đủNgữ pháp đi kèm41Bài 41 · Tính chất & mức độ (phần 3)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊奇怪qíguàikỳ lạ; lạ lùng🔊强qiángmạnh; giỏi🔊强大qiángdàhùng mạnh; lớn mạnh🔊强烈qiánglièmạnh mẽ; dữ dội🔊巧qiǎokhéo; trùng hợp🔊全面quánmiàntoàn diện🔊人工réngōngnhân tạo; sức người🔊容易róngyìdễ🔊日常rìchángthường ngày; hằng ngày🔊深shēnsâu; đậm🔊深刻shēnkèsâu sắc🔊生动shēngdòngsinh động🔊适合shìhéphù hợp; hợp với🔊适用shìyòngthích hợp; áp dụng được🔊突出tūchūnổi bật; nổi trội🔊完美wánměihoàn hảo; hoàn mỹ🔊完整wánzhěngnguyên vẹn; đầy đủ🔊完善wánshànhoàn thiện; hoàn bị🔊危险wēixiǎnnguy hiểm🔊伟大wěidàvĩ đạiNgữ pháp đi kèm42Bài 42 · Tính chất & mức độ (phần 4)17 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊先进xiānjìntiên tiến🔊现代xiàndàihiện đại🔊相关xiāngguānliên quan🔊相似xiāngsìtương tự; giống nhau🔊香xiāngthơm🔊有效yǒuxiàocó hiệu quả; có hiệu lực🔊有利yǒulìcó lợi🔊真实zhēnshíchân thật; có thật🔊整zhěngcả; trọn vẹn🔊整齐zhěngqígọn gàng; ngay ngắn🔊正式zhèngshìchính thức🔊直zhíthẳng; thẳng thắn🔊重大zhòngdàtrọng đại; quan trọng🔊主动zhǔdòngchủ động🔊准zhǔnchuẩn; chính xác🔊自动zìdòngtự động🔊自主zìzhǔtự chủ; tự quyếtNgữ pháp đi kèm43Bài 43 · Công nghệ & truyền thông (phần 1)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊报bàobáo (chí); báo cáo, thông báo🔊报道bàodàođưa tin; bài đưa tin🔊播出bōchūphát sóng🔊播放bōfàngphát (nhạc, video); chiếu🔊传播chuánbōtruyền bá, lan truyền🔊电视剧diànshìjùphim truyền hình🔊电视台diànshìtáiđài truyền hình🔊电子邮件diànzǐ yóujiànthư điện tử, email🔊电台diàntáiđài phát thanh🔊发送fāsònggửi đi, phát (tin, tệp)🔊功能gōngnéngchức năng, tính năng🔊广播guǎngbōphát thanh; thông báo qua loa🔊互联网hùliánwǎnginternet🔊技术jìshùkỹ thuật; công nghệ🔊开发kāifākhai thác; phát triển🔊科技kējìkhoa học công nghệ🔊连续剧liánxùjùphim truyền hình nhiều tập🔊录lùghi; thu (âm, hình)Ngữ pháp đi kèm44Bài 44 · Công nghệ & truyền thông (phần 2)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊录音lùyīnghi âm; bản ghi âm🔊媒体méitǐtruyền thông🔊收看shōukànxem (chương trình truyền hình)🔊收听shōutīngnghe (chương trình phát thanh)🔊收音机shōuyīnjīradio; máy thu thanh🔊输入shūrùnhập (dữ liệu, mật khẩu); đưa vào🔊通信tōngxìnliên lạc; thư từ🔊消息xiāoxitin tức; tin🔊信xìntin; tin tưởng🔊信封xìnfēngphong bì🔊宣传xuānchuánquảng bá; tuyên truyền🔊影视yǐngshìđiện ảnh và truyền hình🔊应用yìngyòngứng dụng; vận dụng🔊邮票yóupiàotem thư🔊邮件yóujiànthư; email🔊邮箱yóuxiānghòm thư; hộp thư điện tử🔊杂志zázhìtạp chí🔊直播zhíbōphát trực tiếp; livestreamNgữ pháp đi kèm45Bài 45 · Động vật & thực vật6 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 15 phút
46Bài 46 · Xã hội & quốc gia (phần 1)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊长城ChángchéngVạn Lý Trường Thành; Trường Thành🔊大使馆dàshǐguǎnđại sứ quán🔊代表dàibiǎođại biểu; đại diện🔊代表团dàibiǎotuánđoàn đại biểu🔊发达fādáphát triển, hưng thịnh🔊发明fāmíngphát minh🔊发展fāzhǎnphát triển🔊工业gōngyècông nghiệp🔊公共gōnggòngcông cộng🔊公民gōngmíncông dân🔊规范guīfànquy phạm, chuẩn mực; chuẩn🔊规定guīdìngquy định🔊国内guó nèitrong nước🔊合法héfǎhợp pháp🔊和平hépínghòa bình🔊环保huánbǎobảo vệ môi trường; thân thiện môi trường🔊集体jítǐtập thể🔊建设jiànshèxây dựng; kiến thiết🔊经济jīngjìkinh tếNgữ pháp đi kèm47Bài 47 · Xã hội & quốc gia (phần 2)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊开放kāifàngmở cửa; cởi mở🔊联合国LiánhéguóLiên Hợp Quốc🔊民族mínzúdân tộc🔊全球quánqiútoàn cầu🔊人类rénlèiloài người; nhân loại🔊人民rénmínnhân dân; người dân🔊社会shèhuìxã hội🔊身份证shēnfènzhèngcăn cước công dân🔊石油shíyóudầu mỏ🔊世界shìjièthế giới🔊首都shǒudūthủ đô🔊团tuánđoàn; nhóm; cục, nắm🔊团结tuánjiéđoàn kết🔊团体tuántǐtập thể; đoàn thể🔊外交wàijiāongoại giao🔊文明wénmíngvăn minh🔊制度zhìdùchế độ; quy chế🔊中华民族Zhōnghuá Mínzúdân tộc Trung HoaNgữ pháp đi kèm48Bài 48 · Văn hóa & lễ tết13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊传说chuánshuōtruyền thuyết; nghe đồn🔊福fúphúc, may mắn🔊功夫gōngfukung fu; công phu, thời gian🔊古代gǔdàicổ đại, thời xưa🔊国庆guóqìngQuốc khánh🔊纪念jìniànkỷ niệm; vật lưu niệm🔊结婚jiéhūnkết hôn; cưới🔊京剧jīngjùkinh kịch🔊民间mínjiāndân gian🔊庆祝qìngzhùchúc mừng; ăn mừng🔊特色tèsènét đặc sắc; đặc trưng🔊文化wénhuàvăn hóa🔊艺术yìshùnghệ thuậtNgữ pháp đi kèm49Bài 49 · Từ khác (phần 1)24 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊板bǎntấm ván, tấm bảng🔊本领běnlǐngbản lĩnh, tài năng, năng lực🔊本事běnshinăng lực, tài cán🔊比例bǐlìtỉ lệ🔊变化biànhuàthay đổi, biến đổi; sự thay đổi🔊标准biāozhǔntiêu chuẩn; chuẩn🔊表面biǎomiànbề mặt; bề ngoài🔊表现biǎoxiànthể hiện; biểu hiện🔊步bùbước; bước chân🔊才能cáinéngtài năng, năng lực🔊长处chángchùsở trường, ưu điểm🔊场合chǎnghédịp, hoàn cảnh, trường hợp🔊成功chénggōngthành công🔊成果chéngguǒthành quả, kết quả đạt được🔊成就chéngjiùthành tựu🔊程度chéngdùmức độ, trình độ🔊错误cuòwùsai lầm; lỗi🔊代dàithế hệ, đời; thay thế🔊动力dònglìđộng lực; sức đẩy🔊短处duǎnchùkhuyết điểm, điểm yếu🔊对方duìfāngđối phương, phía bên kia🔊对象duìxiàngđối tượng; người yêu (khẩu ngữ)🔊反应fǎnyìngphản ứng🔊范围fànwéiphạm vi50Bài 50 · Từ khác (phần 2)24 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊方式fāngshìphương thức, cách thức🔊风险fēngxiǎnrủi ro🔊概念gàiniànkhái niệm🔊个人gèréncá nhân🔊关系guānxiquan hệ, mối quan hệ🔊观念guānniànquan niệm🔊过程guòchéngquá trình🔊后果hòuguǒhậu quả🔊环huánvòng, vành; đường vành đai🔊记录jìlùghi chép; biên bản🔊纪录jìlùkỷ lục; bản ghi🔊价值jiàzhígiá trị🔊建议jiànyìđề nghị; góp ý🔊进展jìnzhǎntiến triển🔊经历jīnglìtrải qua; trải nghiệm🔊经验jīngyànkinh nghiệm🔊精神jīngshéntinh thần🔊考验kǎoyànthử thách; kiểm nghiệm🔊困难kùnnankhó khăn🔊理论lǐlùnlý luận; lý thuyết🔊理由lǐyóulý do🔊力lìsức; lực🔊力量lìliàngsức mạnh🔊麻烦máfanphiền phức; làm phiền51Bài 51 · Từ khác (phần 3)24 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊毛病máobìngtật xấu; trục trặc🔊面积miànjīdiện tích🔊命运mìngyùnsố phận; vận mệnh🔊目标mùbiāomục tiêu🔊难度nándùđộ khó🔊内容nèiróngnội dung🔊能力nénglìnăng lực; khả năng🔊排名páimíngxếp hạng🔊情况qíngkuàngtình hình; tình huống🔊区别qūbiésự khác biệt; phân biệt🔊缺点quēdiǎnkhuyết điểm🔊人生rénshēngcuộc đời; đời người🔊实力shílìthực lực🔊事故shìgùtai nạn; sự cố🔊事件shìjiànsự kiện; vụ việc🔊事实shìshísự thật; thực tế🔊双方shuāngfānghai bên; đôi bên🔊数量shùliàngsố lượng🔊思想sīxiǎngtư tưởng; suy nghĩ🔊速度sùdùtốc độ🔊图túhình; bản vẽ; biểu đồ🔊危害wēihàigây hại🔊武器wǔqìvũ khí🔊现场xiànchǎnghiện trường; tại chỗ52Bài 52 · Từ khác (phần 4)24 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊现实xiànshíhiện thực; thực tế🔊现象xiànxiànghiện tượng🔊效果xiàoguǒhiệu quả; kết quả🔊形式xíngshìhình thức🔊形象xíngxiànghình ảnh; hình tượng🔊形状xíngzhuànghình dạng🔊需求xūqiúnhu cầu🔊意外yìwàibất ngờ; tai nạn bất ngờ🔊意义yìyìý nghĩa; giá trị🔊印象yìnxiàngấn tượng🔊优点yōudiǎnưu điểm🔊优势yōushìưu thế; lợi thế🔊愿望yuànwàngnguyện vọng; điều ước🔊整体zhěngtǐtổng thể; toàn thể🔊证zhènggiấy chứng nhận; chứng🔊证据zhèngjùbằng chứng; chứng cứ🔊志愿zhìyuànnguyện vọng; tình nguyện🔊主张zhǔzhāngchủ trương; đề xuất🔊主意zhǔyiý kiến; cách; chủ ý🔊专题zhuāntíchuyên đề🔊状况zhuàngkuàngtình hình; tình trạng🔊状态zhuàngtàitrạng thái🔊资格zīgétư cách; trình độ🔊组合zǔhétổ hợp; kết hợp