Học từ vựng HSK 3 theo từng bài nhỏ, mỗi bài một chủ đề quen thuộc, kèm điểm ngữ pháp nên học cùng lúc. Bấm vào bài để mở danh sách từ, học xong thì đánh dấu “Đã học” để theo dõi tiến độ.

52bài học
971từ vựng HSK 3
96điểm ngữ pháp
Tiến độ của bạn0%
Đánh dấu "Đã học" ở mỗi bài. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.
  1. 1Bài 1 · Chào hỏi & giao tiếp4 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 15 phút
  2. 2Bài 2 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 1)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  3. 3Bài 3 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 2)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  4. 4Bài 4 · Gia đình & xưng hô8 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  5. 5Bài 5 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 1)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  6. 6Bài 6 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 2)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  7. 7Bài 7 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 3)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  8. 8Bài 8 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 4)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  9. 9Bài 9 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 5)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  10. 10Bài 10 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 6)23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  11. 11Bài 11 · Ăn uống17 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  12. 12Bài 12 · Mua sắm & tiền bạc (phần 1)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  13. 13Bài 13 · Mua sắm & tiền bạc (phần 2)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  14. 14Bài 14 · Nhà cửa & đồ dùng13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  15. 15Bài 15 · Địa điểm & phương hướng (phần 1)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  16. 16Bài 16 · Địa điểm & phương hướng (phần 2)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  17. 17Bài 17 · Giao thông & du lịch14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  18. 18Bài 18 · Trường học & học tập (phần 1)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  19. 19Bài 19 · Trường học & học tập (phần 2)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  20. 20Bài 20 · Công việc & văn phòng (phần 1)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  21. 21Bài 21 · Công việc & văn phòng (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  22. 22Bài 22 · Công việc & văn phòng (phần 3)17 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  23. 23Bài 23 · Con người & nghề nghiệp (phần 1)15 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  24. 24Bài 24 · Con người & nghề nghiệp (phần 2)15 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  25. 25Bài 25 · Hoạt động hằng ngày (phần 1)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  26. 26Bài 26 · Hoạt động hằng ngày (phần 2)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  27. 27Bài 27 · Hoạt động hằng ngày (phần 3)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  28. 28Bài 28 · Hoạt động hằng ngày (phần 4)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  29. 29Bài 29 · Hoạt động hằng ngày (phần 5)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  30. 30Bài 30 · Hoạt động hằng ngày (phần 6)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  31. 31Bài 31 · Hoạt động hằng ngày (phần 7)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  32. 32Bài 32 · Thời tiết & thiên nhiên16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  33. 33Bài 33 · Sức khỏe & cơ thể19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  34. 34Bài 34 · Quần áo & màu sắc11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  35. 35Bài 35 · Thể thao & giải trí (phần 1)23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  36. 36Bài 36 · Thể thao & giải trí (phần 2)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  37. 37Bài 37 · Cảm xúc & tính cách (phần 1)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  38. 38Bài 38 · Cảm xúc & tính cách (phần 2)17 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  39. 39Bài 39 · Tính chất & mức độ (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  40. 40Bài 40 · Tính chất & mức độ (phần 2)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  41. 41Bài 41 · Tính chất & mức độ (phần 3)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  42. 42Bài 42 · Tính chất & mức độ (phần 4)17 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  43. 43Bài 43 · Công nghệ & truyền thông (phần 1)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  44. 44Bài 44 · Công nghệ & truyền thông (phần 2)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  45. 45Bài 45 · Động vật & thực vật6 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 15 phút
  46. 46Bài 46 · Xã hội & quốc gia (phần 1)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  47. 47Bài 47 · Xã hội & quốc gia (phần 2)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  48. 48Bài 48 · Văn hóa & lễ tết13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  49. 49Bài 49 · Từ khác (phần 1)24 từ · khoảng 20 phút
  50. 50Bài 50 · Từ khác (phần 2)24 từ · khoảng 20 phút
  51. 51Bài 51 · Từ khác (phần 3)24 từ · khoảng 20 phút
  52. 52Bài 52 · Từ khác (phần 4)24 từ · khoảng 20 phút