明确 đọc là míngquè, nghĩa là rõ ràng; xác định. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
明确
míngquè
rõ ràng; xác định
tính từ; động từ
Ví dụ với 明确
他的意思很明确。
Tā de yìsi hěn míngquè.
Ý của anh ấy rất rõ ràng.
Cách viết 明确 (thứ tự nét)
明… nét
确… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 明确
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 明 | míng | 日 | 8 |
| 确 | què | 石 | 12 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 明确
明确 tiếng Trung là gì?
明确 (míngquè) nghĩa là rõ ràng; xác định (tính từ; động từ).
明确 đọc thế nào?
明确 đọc là míngquè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 明确 thế nào?
Ví dụ: 他的意思很明确。 (Tā de yìsi hěn míngquè.) nghĩa là: Ý của anh ấy rất rõ ràng.
明确 thuộc cấp HSK mấy?
明确 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet