强烈 đọc là qiángliè, nghĩa là mạnh mẽ; dữ dội. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
强烈
qiángliè
mạnh mẽ; dữ dội
tính từ
Ví dụ với 强烈
今天的阳光很强烈。
Jīntiān de yángguāng hěn qiángliè.
Ánh nắng hôm nay rất gắt.
Cách viết 强烈 (thứ tự nét)
强… nét
烈… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 强烈
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 强 | qiáng | 弓 | 12 |
| 烈 | liè | 灬 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 强烈
强烈 tiếng Trung là gì?
强烈 (qiángliè) nghĩa là mạnh mẽ; dữ dội (tính từ).
强烈 đọc thế nào?
强烈 đọc là qiángliè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 强烈 thế nào?
Ví dụ: 今天的阳光很强烈。 (Jīntiān de yángguāng hěn qiángliè.) nghĩa là: Ánh nắng hôm nay rất gắt.
强烈 thuộc cấp HSK mấy?
强烈 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet