Trả lời nhanh: Câu hỏi có/không không nhất thiết phải có 吗. Giữ nguyên câu trần thuật, đọc lên giọng ở cuối câu và viết dấu ? là thành câu hỏi: 你也去。 (Bạn cũng đi.) → 你也去? (Bạn cũng đi à?). Kiểu hỏi này rất hay gặp trong khẩu ngữ, thường khi người nói đã đoán trước hoặc hơi ngạc nhiên và muốn xác nhận. Trên chữ viết, hai câu chỉ khác nhau ở dấu câu, nên khi nói phải chú ý giọng. Khi hỏi lịch sự hoặc hỏi một điều hoàn toàn mới, dùng 吗 thường tự nhiên hơn: 你去吗? Câu đã có từ nghi vấn như 什么, 谁 thì không cần lên giọng riêng. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
Câu trần thuật + ?(lên giọng ở cuối câu)
Ví dụ
你也去?
Nǐ yě qù?
Bạn cũng đi à?
他还没起床?
Tā hái méi qǐchuáng?
Anh ấy vẫn chưa dậy à?
你已经吃过了?
Nǐ yǐjīng chīguo le?
Bạn ăn rồi à?
Bài tập
Câu 1. Dịch: Bạn không ăn à?
Xem đáp án
你不吃?
Nǐ bù chī?
Cũng chấp nhận: 你不吃吗?
Câu 2. Chuyển thành câu hỏi bằng giọng lên cuối câu: 他明天回来。
Xem đáp án
他明天回来?
Tā míngtiān huílai?
Đổi 。 thành ? và đọc lên giọng.
Câu 3. Sửa dấu câu (ý hỏi: Bạn cũng đi à?): 你也去。
Xem đáp án
你也去?
Nǐ yě qù?
Câu hỏi bằng giọng phải viết dấu ?.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi bằng giọng khác hỏi bằng 吗 thế nào?
Ý hỏi cơ bản giống nhau. Hỏi bằng giọng nghe thân mật, thường kèm ngạc nhiên hoặc đã đoán trước. 吗 trung tính hơn, dùng được cả khi hỏi lần đầu và cả khi nói lịch sự.
Trả lời câu hỏi bằng giọng thế nào?
Trả lời như với câu có 吗: 是啊 hoặc 对 nếu đúng, 不 hoặc 没有 nếu sai, rồi nói thêm. Ví dụ: 你也去?— 是啊,我也去。